KIM DUC LOI CO LTD
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM ĐắC LợI
26
进口笔数
45
出口笔数
$730.2K
进口金额
$29.60M
出口金额
2024-06-28
最近进口
2024-06-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702367639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEG6DGT |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số 295/10B, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM ĐỨC LỢI |
| 企业英文名称 | KIM DUC LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 295/10B, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $616.6K |
| 中国 | 4 | $113.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $29.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELI Garment Accessories Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $616.6K | 25-70克非织造布 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.47M | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $106.5K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.1K | 非泡沫塑料片、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $839 |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 其他拷贝纸 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-05 | 其他拷贝纸 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2024-05-23 | 70-150克非织造布 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-22 | 25-70克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2024-05-14 | 25-70克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2024-05-09 | 25-70克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $918 |
| 2024-04-23 | 25-70克非织造布 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2024-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2024-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $754 |
| 2024-04-09 | 其他拷贝纸 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |