Kim Duc Loi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM ĐắC LợI
26
进口笔数
45
出口笔数
$730.2K
进口金额
$29.60M
出口金额
2024-06-28
最近进口
2024-06-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109889901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKTGCT3 |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Số 93 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM ĐẮC LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 987 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84912953856 |
| 邮箱 | kimdacloi68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $616.6K |
| 中国 | 4 | $113.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $29.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELI Garment Accessories Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $616.6K | 25-70克非织造布 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.47M | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $106.5K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $839 |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-28 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 其他拷贝纸 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-05 | 其他拷贝纸 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2024-05-23 | 70-150克非织造布 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-22 | 25-70克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2024-05-14 | 25-70克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2024-05-09 | 25-70克非织造布 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $918 |
| 2024-04-23 | 25-70克非织造布 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2024-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $725 |
| 2024-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $754 |
| 2024-04-09 | 其他拷贝纸 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |