MT Pots Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MT POTS
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$255.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312056417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H2PMWG |
| 成立日期 | 2012-11-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 24, Khu 1, Ấp Vĩnh Trường, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MT POTS |
| 企业英文名称 | MT POTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 24, Khu 1, Khu phố Vĩnh Trường, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933390586 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $70.0K |
| 爱尔兰 | 6 | $44.5K |
| 美国 | 6 | $32.7K |
| 越南 | 4 | $32.3K |
| 巴林 | 4 | $28.6K |
| 西班牙 | 2 | $26.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rampart Estates | 英国 | 7 | $70.0K | 其他陶瓷制品、金属框架软垫椅 |
| Rampart Estates | 爱尔兰 | 6 | $44.5K | 其他陶瓷制品 |
| Rampart Estates | 越南 | 4 | $32.3K | 其他陶瓷制品 |
| Pleasant Home Nursery W.L.L. | 巴林 | 4 | $28.6K | 其他陶瓷制品、活玫瑰 |
| Dist Y Comercializacion De Art De Decoracion Y Jardineria S.L. | 西班牙 | 2 | $26.2K | 其他陶瓷制品 |
| Bombora Pots Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $20.9K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Cast Stone International, Inc. | 美国 | 1 | $17.6K | 其他陶瓷制品 |
| DECORA SPOT, INC | 美国 | 4 | $15.0K | 其他陶瓷制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 其他陶瓷制品 | Pleasant Home Nursery W.L.L. | 巴林 | $6.0K |
| 2023-12-21 | 其他陶瓷制品 | RAMPART ESTATES | 英国 | $17.0K |
| 2023-12-21 | 其他陶瓷制品 | Pleasant Home Nursery W.L.L. | 巴林 | $7.5K |
| 2023-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIST Y COMERCIALIZACION DE ART DE DECORACION Y JARDINERIA SL | 西班牙 | $10.9K |
| 2023-12-01 | 其他陶瓷制品 | Pleasant Home Nursery W.L.L. | 巴林 | $7.5K |
| 2023-11-23 | 其他陶瓷制品 | RAMPART ESTATES | 英国 | $16.0K |
| 2023-09-22 | CERAMIC POTTERY | DECORA SPOT, INC | 美国 | $0 |
| 2023-09-21 | 其他陶瓷制品 | RAMPART ESTATES | 越南 | $6.3K |
| 2023-09-20 | 其他陶瓷制品 | DECORA SPOT, INC | 美国 | $8.0K |
| 2023-08-15 | 其他陶瓷制品 | RAMPART ESTATES | 爱尔兰 | $11.0K |