PHU BINH DUONG TOURIST SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DU LịCH PHú BìNH DươNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$50.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702135666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTFDW0D |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số 118/18 Trần Hưng Đạo, khu phố 7, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH PHÚ BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU BINH DUONG TOURIST SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118/18 Trần Hưng Đạo, khu phố 7 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84907747477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $44.8K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLLIE'S BARGAIN OUTLET INC | 美国 | 7 | $39.8K | 簇绒地毯、不锈钢家用制品 |
| OLLIE'S BARGAIN OUTLET INC | 越南 | 1 | $5.2K | 其他陶瓷制品、电加热装置 |
| Diane's Pottery | 美国 | 1 | $5.0K | 其他木制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIANE'S POTTERY | 美国 | $80 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | Diane's Pottery | 美国 | $80 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | Diane's Pottery | 美国 | $415 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIANE'S POTTERY | 美国 | $32 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIANE'S POTTERY | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIANE'S POTTERY | 美国 | $290 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIANE'S POTTERY | 美国 | $40 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | Diane's Pottery | 美国 | $415 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIANE'S POTTERY | 美国 | $405 |
| 2025-12-15 | 其他陶瓷制品 | DIANE'S POTTERY | 美国 | $225 |