Lam Nhat Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lâm Nhật
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105361042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM369E0M |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | Tổ 2, thôn Mạch Lũng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM NHẬT |
| 企业英文名称 | LÂM NHẬT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $1.90M |
| 日本 | 1 | $984 |
| 中国台湾 | 2 | $176 |
| 马来西亚 | 1 | $83 |
| 瑞士 | 2 | $59 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.78M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $86.0K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $19.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $17.9K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $984 | 钳子镊子、不可调扳手 |
| CONG TY TNHH SD VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $116 | 钳子镊子 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $83 | 手动螺丝刀 |
| CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM | 中国台湾 | 1 | $60 | 钳子镊子 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $50 | 其他锯片 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $9 | 其他锯片 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 笔类零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 笔类零件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 二氧化锰电池 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |