Lam Nhat Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lâm Nhật

0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0105361042
企查查编码QVNM369E0M
成立日期2011-06-14
联系地址Tổ 2, thôn Mạch Lũng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÂM NHẬT
企业英文名称LÂM NHẬT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 2, thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
611610塑胶涂层手套
731815钢铁螺钉螺栓
320890聚合物基油漆
392119其他泡沫塑料
681410粘聚云母片
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$1.90M
日本1$984
中国台湾2$176
马来西亚1$83
瑞士2$59

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南32$1.78M机械零件、其他钢铁制品
SD Vietnam Co., Ltd.越南36$86.0K绝缘电线、瓦楞纸箱
Molex Vietnam Co., Ltd.越南32$19.0K其他钢铁制品、电器装置零件
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$17.9K冷轧钢片、其他钢铁制品
SD Vietnam Co., Ltd.日本1$984钳子镊子、不可调扳手
CONG TY TNHH SD VIET NAM中国台湾1$116钳子镊子
SD Vietnam Co., Ltd.马来西亚1$83手动螺丝刀
CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM中国台湾1$60钳子镊子
SD Vietnam Co., Ltd.瑞士1$50其他锯片
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.瑞士1$9其他锯片

近期贸易明细

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他瓷制品SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-29螺纹螺母SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-29胶粘填料SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-29聚合物基油漆SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-29聚合物基油漆SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-28笔类零件SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28笔类零件SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$35
2026-04-28二氧化锰电池SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$5

相关企业 · 同类产品

Lam Nhat Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →