Cuong Nguyen Packing Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì CườNG NGUYễN
0
进口笔数
525
出口笔数
$0
进口金额
$3.34M
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314668302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1HH9W8 |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 419/15/7/22 Kha Vạn Cân, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ CƯỜNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | CUONG NGUYEN PACKING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 419/15/7/22 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84985939085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 525 | $3.34M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 525 | $3.34M | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-30 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-01-26 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-26 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-01-20 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-15 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 木托盘 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |