Hai Nam Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Nam Hưng Yên
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$2.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900896212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4NXWHW |
| 成立日期 | 2014-12-17 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI NAM HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HAI NAM HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913574206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 75 | $1.43M |
| 韩国 | 15 | $370.7K |
| 马来西亚 | 14 | $261.7K |
| 中国台湾 | 8 | $240.8K |
| 新加坡 | 8 | $111.7K |
| 泰国 | 5 | $61.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | 12 | $402.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Highwood October Corp. | 韩国 | 15 | $370.7K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Omni Tsuda Co., Ltd. | 日本 | 22 | $361.4K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | 15 | $301.5K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | 8 | $240.8K | 非针叶木LVL、热带木胶合板 |
| Fuji Industry Co., Ltd. | 越南 | 9 | $142.4K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Xcel Industrial Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $136.6K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 9 | $118.1K | 热带木胶合板、非针叶燃料木片 |
| Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $113.7K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $95.5K | 非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $937 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 日本 | $2.6K |