Hai Nam Hung Yen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hải Nam Hưng Yên

0
进口笔数
283
出口笔数
$0
进口金额
$5.50M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $338.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $549.3K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $731.6K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $986.4K · 39 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $338.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $549.3K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $731.6K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $986.4K · 39 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 46 笔

工商档案

企业注册号0900896212
企查查编码QVNB4NXWHW
成立日期2014-12-17
联系地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI NAM HƯNG YÊN
企业英文名称HAI NAM HUNG YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913574206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
441242非针叶木LVL
441239针叶木胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本175$3.92M
马来西亚63$522.2K
中国台湾15$492.9K
韩国15$370.7K
新加坡9$124.8K
泰国6$74.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Building Materials Corporation日本75$1.76M热带木胶合板、热带木胶合板
Hiromatsu Lumber Co., Ltd.日本19$703.1K热带木胶合板、热带木胶合板
Fuji Industry Co., Ltd.越南28$636.5K热带木胶合板、热带木胶合板
HONG YANG CO LTD中国台湾15$492.9K非针叶木LVL、5mm以下MDF板
Omni Tsuda Co., Ltd.日本29$477.2K热带木胶合板、非针叶木LVL
Highwood October Corp.韩国15$370.7K热带木胶合板、非针叶木LVL
BERJAYAPAK SDN BHD马来西亚36$206.0K非针叶木LVL、热带木胶合板
Xcel Industrial Supplies Pte. Ltd.新加坡10$149.7K木托盘、热带木胶合板
Yuasa Trading Co., Ltd.日本9$128.7K非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL
KJH WOOD INDUSTRIAL SDN BHD马来西亚15$125.1K塑料包装箱、6mm以上松木

近期贸易明细

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$3.7K
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$765
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$3.8K
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$2.1K
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$3.7K
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$3.2K
2026-07-31热带木胶合板WISDOM CHANCE CO., LTD.日本$5.5K
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$638
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$12.2K
2026-07-31热带木胶合板Sojitz Building Materials Corporation日本$646

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →