Lotus Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT LOTUS
10
进口笔数
1
出口笔数
$7.3K
进口金额
$6
出口金额
2025-10-02
最近进口
2023-10-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317752471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U7ER00 |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | 428/17/2B Đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS TRADING PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 428/17/2B Đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84825471048 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 1 | $5.4K |
| 新加坡 | 8 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4 |
| 越南 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANALOGUE MOTIONS CORP | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 多扬声器箱体 |
| Profoto Digital Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.0K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $670 | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| RH International Designs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167 | 硬挺纺织物、合成纤维窗帘 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L'Oréal | 新加坡 | 1 | $4 | 其他护发品、木制品 |
| L'Oréal | 越南 | 1 | $2 | 其他水泥制品、云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 非玻璃化转印纸 | PROFOTO DIGITAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $77 |
| 2025-04-01 | 非玻璃化转印纸 | PROFOTO DIGITAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $73 |
| 2024-09-27 | 其他印刷图片 | PROFOTO DIGITAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $228 |
| 2024-08-14 | 其他印刷图片 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $340 |
| 2024-06-07 | 自粘塑料片 | PROFOTO DIGITAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $147 |
| 2024-01-02 | 多扬声器箱体 | ANALOGUE MOTIONS CORP | 拉脱维亚 | $5.4K |
| 2023-11-24 | 其他印刷图片 | RICHEMONT LUXURY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $330 |
| 2023-10-10 | 自粘塑料片 | PROFOTO DIGITAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $72 |
| 2023-07-31 | 金属标牌 | RH INTERNATIONAL DESIGNS CO LTD | 中国 | $167 |
| 2023-06-08 | 自粘塑料片 | PROFOTO DIGITAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $443 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他水泥制品 | LOREAL | 越南 | $1 |
| 2023-10-30 | 木制品 | L'OREAL | 新加坡 | $4 |
| 2023-10-30 | 云母制品 | LOREAL | 越南 | $1 |