Dong Thuan Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bao Bì Đồng Thuận Phát
1
进口笔数
95
出口笔数
$15.8K
进口金额
$384.5K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701692185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND14KHDM |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 169, tờ bản đồ số 20, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ ĐỒNG THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 169, tờ bản đồ số 20, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | baobidongthuanphat@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $384.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Anshun Tong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $364.4K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| ISC Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $19.7K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $388 | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他造纸机械 | PINGXIANG ANSHUN TONG TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $249 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $226 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $260 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $479 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $377 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $228 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $499 |