HAI AN MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Quảng Trường
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800919755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY457CFE |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 44 phố Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44 phố Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84988646248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | 2 | $10.8K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $37 |
| 2023-12-26 | 镀锌钢丝网 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $233 |
| 2023-12-26 | 贱金属配件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $218 |
| 2023-12-26 | 镀锌钢丝网 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $27 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $125 |
| 2023-12-26 | 贱金属配件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-26 | 贱金属配件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $3.1K |
| 2023-12-26 | 贱金属配件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $289 |
| 2023-12-22 | 贱金属配件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $3.1K |
| 2023-12-22 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN HAI DUONG | 越南 | $37 |