V.N.T. Vietnam One Member Limited Company

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên V.N.T Việt Nam

17
进口笔数
153
出口笔数
$90.0K
进口金额
$4.26M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 5 笔2023-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 2 笔2024-03进口 $861 · 1 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $700 · 1 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $196.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 7 笔2024-09进口 $986 · 2 笔出口 $114.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-11进口 $638 · 1 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-03进口 $66 · 1 笔出口 $344.5K · 7 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $61.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 7 笔2025-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $216.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 6 笔2025-12进口 $139 · 1 笔出口 $278.9K · 7 笔2026-01进口 $313 · 1 笔出口 $242.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 9 笔2026-04进口 $456 · 1 笔出口 $62.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 5 笔2023-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 2 笔2024-03进口 $861 · 1 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $700 · 1 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $196.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 7 笔2024-09进口 $986 · 2 笔出口 $114.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-11进口 $638 · 1 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-03进口 $66 · 1 笔出口 $344.5K · 7 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $61.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 7 笔2025-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $216.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 6 笔2025-12进口 $139 · 1 笔出口 $278.9K · 7 笔2026-01进口 $313 · 1 笔出口 $242.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 9 笔2026-04进口 $456 · 1 笔出口 $62.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106457371
企查查编码QVN0U6XVS2
成立日期2014-02-14
联系地址Số 157A Đường số 1, Ấp Tân Định, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN V.N.T VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM V.N.T ONE-MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 157A Đường số 1, Ấp Tân Định, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84916450286
邮箱vntvietnam.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
830230车辆金属配件
830242家具配件
830249贱金属配件
845611激光机床
320890聚合物基油漆
400819硫化泡沫橡胶
401610硫化橡胶垫
680690其他矿物绝缘材料

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
842890其他升降机械
320990水性聚合物涂料
842490喷雾机零件
842489非农用喷雾器具
85333920W以上线绕电阻器
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
842121水净化机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$62.8K
日本12$22.6K
印度1$3.3K
越南2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$3.01M
越南39$755.1K
美国10$429.6K
菲律宾1$35.0K
西班牙1$20.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd.中国2$62.8K激光机床、其他焊接机
Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd.越南10$19.9K聚烯烃绳缆、其他钢铁制品
Sugata Shoji Co., Ltd.日本1$3.3K喷雾机零件、聚合物基油漆
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.日本1$2.4K其他玻璃纤维、聚合物基油漆
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、机械零件
TSUKASA KOUGYUO日本1$313贱金属配件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd.越南95$2.83M其他塑料制品、聚烯烃捆扎绳
Lynx Precision Products Corp.美国10$429.6K其他升降机械、其他钢铁结构体
Komaspec Vietnam Co., Ltd.越南4$400.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南18$264.7K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Sugata Shoji Co., Ltd.日本1$162.4K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$74.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chiyoda Shoji Co., Ltd.日本6$19.4K其他钢铁结构体、其他塑料制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南6$5.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南5$2.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$17
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$33
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$22
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$15
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$43
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$33
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$22
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$43
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$22
2026-04-02其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$33

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$6.8K
2026-04-28其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$1.9K
2026-04-28其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$1.2K
2026-04-28其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$1.3K
2026-04-28其他钢铁结构体TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$756
2026-04-28其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$3.4K
2026-04-28其他钢铁结构体TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

V.N.T. Vietnam One Member Limited Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →