V.N.T. Vietnam One Member Limited Company
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên V.N.T Việt Nam
17
进口笔数
153
出口笔数
$90.0K
进口金额
$4.26M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U6XVS2 |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Số 157A Đường số 1, Ấp Tân Định, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN V.N.T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM V.N.T ONE-MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157A Đường số 1, Ấp Tân Định, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84916450286 |
| 邮箱 | vntvietnam.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.8K |
| 日本 | 12 | $22.6K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $3.01M |
| 越南 | 39 | $755.1K |
| 美国 | 10 | $429.6K |
| 菲律宾 | 1 | $35.0K |
| 西班牙 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.8K | 激光机床、其他焊接机 |
| Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.9K | 聚烯烃绳缆、其他钢铁制品 |
| Sugata Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 喷雾机零件、聚合物基油漆 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 其他玻璃纤维、聚合物基油漆 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| TSUKASA KOUGYUO | 日本 | 1 | $313 | 贱金属配件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.83M | 其他塑料制品、聚烯烃捆扎绳 |
| Lynx Precision Products Corp. | 美国 | 10 | $429.6K | 其他升降机械、其他钢铁结构体 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $400.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $264.7K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Sugata Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $162.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chiyoda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $19.4K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $17 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $33 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $15 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $33 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $33 |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $756 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | TSUKASA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.5K |