Asia Dragon Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ASIA DRAGON
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314628645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYAUN72 |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | 145/38/2 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ASIA DRAGON |
| 企业英文名称 | ASIA DRAGON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84906778659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 27 | $654.5K |
| 新西兰 | 6 | $136.2K |
| 意大利 | 6 | $132.9K |
| 阿联酋 | 4 | $85.0K |
| 丹麦 | 4 | $74.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $49.3K |
| 毛里求斯 | 2 | $47.8K |
| 美国 | 3 | $47.1K |
| 波兰 | 2 | $42.7K |
| 德国 | 2 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Collections B.V. | 荷兰 | 27 | $654.5K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Garden Concept Stores | 阿联酋 | 4 | $85.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Brigest S.r.l. | 意大利 | 3 | $76.5K | 竹座椅、竹制家具 |
| Skads Blomster ApS | 丹麦 | 3 | $58.5K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Watson's Garden Ltd. | 新西兰 | 2 | $51.6K | 其他陶瓷制品 |
| Summerland Antiques | 澳大利亚 | 3 | $49.3K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Vaneron Landscaping Ltd. | 毛里求斯 | 2 | $47.8K | 其他陶瓷制品 |
| Smiths Hardware Ltd | 新西兰 | 2 | $44.2K | 其他塑料制品、铣削工具 |
| Teramico GmbH | 德国 | 2 | $40.5K | 其他木家具、其他陶瓷制品 |
| GROW HOLDINGS LTD | 4 | $36.9K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-11 | 其他水泥制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $900 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $583 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $273 |
| 2026-04-11 | 其他水泥制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | GROW HOLDINGS LTD | — | $2.3K |