NK Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NK GLOBAL
1
进口笔数
156
出口笔数
$1.5K
进口金额
$357.6K
出口金额
2023-09-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801233990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT0SWBE |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | 7/15 Cựu Khê, khu 9, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NK GLOBAL |
| 企业英文名称 | NK GLOBAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/15 Cựu Khê, khu 9, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842203845132 |
| 邮箱 | nkglobal.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $338.2K |
| 阿联酋 | 2 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 通信设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 65 | $138.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $102.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 22 | $31.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Samatha General Trading | 阿联酋 | 2 | $19.4K | 碾磨大米、鲜辣椒/甜椒 |
| Troika Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2023-09-13 | 绝缘电线 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2023-09-13 | 通信设备 | Huizhou Simba Technology Co., Ltd. | 中国 | $47 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑胶涂层手套 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-21 | 其他纺织手套 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-21 | 其他纺织手套 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-10 | PVC泡沫板 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-09 | 其他橡胶带 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $112 |