CFTSHOP Industrial Electronic Commerce Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 37.5瓦以下电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐIệN Tử CôNG NGHIệP CFTSHOP

175
进口笔数
244
出口笔数
$1.26M
进口金额
$617.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $48.4K · 5 笔2023-10进口 $143.6K · 10 笔出口 $3.5K · 5 笔2023-11进口 $4.9K · 8 笔出口 $10.7K · 5 笔2023-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-01进口 $7.1K · 3 笔出口 $25.4K · 9 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $8.3K · 4 笔出口 $14.1K · 11 笔2024-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $14.9K · 5 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-06进口 $6.4K · 4 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $19.1K · 5 笔出口 $11.8K · 10 笔2024-08进口 $9.7K · 6 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-09进口 $19.6K · 4 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-10进口 $20.3K · 10 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-11进口 $15.4K · 4 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-12进口 $21.7K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $32.3K · 5 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-02进口 $7.4K · 3 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-03进口 $74.7K · 3 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-04进口 $102.7K · 8 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-05进口 $12.4K · 6 笔出口 $30.8K · 5 笔2025-06进口 $15.3K · 5 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-07进口 $48.1K · 9 笔出口 $14.3K · 8 笔2025-08进口 $88.4K · 6 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-11进口 $64.1K · 4 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $61.1K · 9 笔出口 $16.5K · 8 笔2026-01进口 $46.0K · 8 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-02进口 $48.6K · 3 笔出口 $50.3K · 7 笔2026-03进口 $21.7K · 6 笔出口 $61.5K · 8 笔2026-04进口 $57.9K · 4 笔出口 $38.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $48.4K · 5 笔2023-10进口 $143.6K · 10 笔出口 $3.5K · 5 笔2023-11进口 $4.9K · 8 笔出口 $10.7K · 5 笔2023-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-01进口 $7.1K · 3 笔出口 $25.4K · 9 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $8.3K · 4 笔出口 $14.1K · 11 笔2024-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $14.9K · 5 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-06进口 $6.4K · 4 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-07进口 $19.1K · 5 笔出口 $11.8K · 10 笔2024-08进口 $9.7K · 6 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-09进口 $19.6K · 4 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-10进口 $20.3K · 10 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-11进口 $15.4K · 4 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-12进口 $21.7K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $32.3K · 5 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-02进口 $7.4K · 3 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-03进口 $74.7K · 3 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-04进口 $102.7K · 8 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-05进口 $12.4K · 6 笔出口 $30.8K · 5 笔2025-06进口 $15.3K · 5 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-07进口 $48.1K · 9 笔出口 $14.3K · 8 笔2025-08进口 $88.4K · 6 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-11进口 $64.1K · 4 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $61.1K · 9 笔出口 $16.5K · 8 笔2026-01进口 $46.0K · 8 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-02进口 $48.6K · 3 笔出口 $50.3K · 7 笔2026-03进口 $21.7K · 6 笔出口 $61.5K · 8 笔2026-04进口 $57.9K · 4 笔出口 $38.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108456969
企查查编码QVNS8RH45R
成立日期2018-10-04
联系地址Số 2A, Tổ dân phố số 2-Tu hoàng, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CFTSHOP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14 Lô TT4 KĐT sinh thái Foresavilla, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84911966900
邮箱info@cftshop.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847950工业机器人
820790可互换工具
392690其他塑料制品
850151750W以下交流电机
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
85011037.5瓦以下电机
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
820790可互换工具
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
851511焊接设备
846610机床零件附件
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾70$764.4K
越南10$219.1K
中国80$195.4K
德国11$70.7K
日本9$8.3K
美国2$3.7K
墨西哥1$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南242$617.1K
中国台湾1$370
中国1$192

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾62$682.2K工业机器人、机械零件
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南15$189.6K8471机器零件、存储单元
Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国21$82.6K调味甜水、甜饼干
Shenzhen Hexingsheng Photoelectronics Co., Ltd.中国17$57.8K聚酯长丝织物、清洁用布
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$48.2K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Kexin Electronics (HK) Industrial Ltd.中国17$23.5K其他机器刀具、机床零件附件
HANTIC PRECISION TECHNOLOGY INC中国台湾2$12.4K其他机器刀具、金属加工机刀
Leisto Industrial Co., Ltd.中国7$9.8K焊接机零件、焊接设备
SUZHOU KESD TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$8.3K其他电气设备
Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国3$6.7K其他塑料制品、其他电动手工具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南60$162.7K其他电子IC、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南62$139.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南22$52.4K印刷电路、其他塑料制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南27$47.2K其他塑料制品、通信设备零件
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南13$34.0K通信设备零件、其他电子IC
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南14$27.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南13$26.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南10$14.3KLED发光二极管、半导体器件零件
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南4$10.7K印刷电路、半导体器件零件
WITS VINA Co., Ltd.越南4$1.7K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他塑料制品GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD.中国$64
2026-04-24其他塑料制品GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD.中国$490
2026-04-24其他塑料制品GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD.中国$64
2026-04-24其他塑料制品GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD.中国$490
2026-04-23工业机器人TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾$5.2K
2026-04-23工业机器人TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾$449
2026-04-23工业机器人TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾$528
2026-04-23工业机器人TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾$488
2026-04-23工业机器人TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾$528
2026-04-23工业机器人TOYO AUTOMATION CO LTD中国台湾$5.0K

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$203
2026-04-28非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$203
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$827
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$536
2026-04-1837.5瓦以下电机HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-1837.5瓦以下电机HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-16其他钢铁制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-04-16电动机及零件MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-16电动机及零件MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-1537.5瓦以下电机HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

CFTSHOP Industrial Electronic Commerce Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →