Tea Dai Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chè Đại Hưng

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号5300227498
企查查编码QVNYMV1U4B
成立日期2010-06-16
联系地址Khu 9, Thị Trấn Phố Ràng, Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÈ ĐẠI HƯNG
企业英文名称Tea Dai hung Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 25, phố Trần Đại Nghĩa, Thôn Nông Trường, Xã Bảo Yên, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话+842143877229
邮箱daihungbylc@gmail.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$649.5K
中国3$263.2K
越南2$143.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuan Qi Industrial Co., Ltd.越南21$631.4K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Sonam Tea Co., Ltd.中国3$263.2K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Sonam Tea Co., Ltd.越南1$95.8K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Tea Door Co., Ltd.越南1$33.2K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
HUNG MAO CO中国台湾1$32.9K3公斤以上红茶、坚果及种子

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-043公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.2K
2025-12-043公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$24.2K
2025-10-143公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$17.0K
2025-10-143公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$12.6K
2025-09-113公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$16.2K
2025-09-113公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$15.1K
2025-08-013公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$13.1K
2025-08-013公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$17.3K
2025-07-033公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$10.3K
2025-07-033公斤以上绿茶KUAN QI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.9K

相关企业 · 同类产品

Tea Dai Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →