Nguyen Thuy
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 非在业
24
进口笔数
0
出口笔数
$220.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302710260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRBAST0 |
| 成立日期 | 2002-08-22 |
| 联系地址 | 193 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Nguyên Thuỷ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193 Bùi Viện P.PNL, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xúc tiến thương mại. Mua bán máy móc thiết bị, phụ tùng trong ngành dầu khí. Xây dựng, lắp đặt hệ thống nhà máy lọc dầu, công trình đường ống dẫn dầu - khí đốt./. Bổ sung: Đại lý ký gửi hàng hóa. Mua bán máy móc-thiết bị ngành điện, dây cáp điện./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 091091 | 混合香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $110.6K |
| 印度 | 7 | $108.4K |
| 越南 | 7 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen LY Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $110.6K | 金刚石砂轮、其他机器刀具 |
| Mamta Enterprises | 印度 | 4 | $72.6K | 烟煤、石材锯床 |
| J. B. Engineers | 印度 | 1 | $29.4K | 8464机器零件、石材锯床 |
| Mahavir International | 印度 | 2 | $6.3K | 家用电器零件、电动食品处理器 |
| Key Express Transport International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $153 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Send Express Service & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $123 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| PT International Transport Logistics Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $71 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| LC TRADING HOUSE | 马来西亚 | 1 | $8 | 个人除臭剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钢制编织带 | Xiamen LY Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-02 | 钢制编织带 | Xiamen LY Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-25 | 其他机器刀具 | Xiamen LY Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | Xiamen LY Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-22 | 其他机器刀具 | Xiamen LY Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | J. B. Engineers | 印度 | $430 |
| 2025-12-29 | 其他矿物加工机床 | J. B. Engineers | 印度 | $5.4K |
| 2025-12-29 | 其他矿物加工机床 | J. B. Engineers | 印度 | $7.4K |
| 2025-12-29 | 滑轮飞轮 | J. B. Engineers | 印度 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 其他手工工具 | J. B. Engineers | 印度 | $2.8K |