Phat Trien Trade Processing Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIA CôNG THươNG MạI PHáT TRIểN
1
进口笔数
50
出口笔数
$23.8K
进口金额
$397.8K
出口金额
2023-06-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702766665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3FHEUW |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | T5/21M Đường Thuận Giao 02, Tổ 5, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA CÔNG THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T5/21M Đường Thuận Giao 02, Tổ 5, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84859087377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $397.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panko Tam Thang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuri Trading | 韩国 | 42 | $368.3K | 非棉针织背心、男式内裤 |
| Han Sung | 韩国 | 8 | $29.5K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 弹性针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $105 |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $333 |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $127 |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $66 |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $160 |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $797 |
| 2023-06-30 | 染色棉针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-06-30 | 弹性针织布 | PANKO TAM THANG CO LTD | 越南 | $2.8K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $900 |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $559 |
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 男式内裤 | NURI TRADING | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 非棉针织背心 | NURI TRADING | 韩国 | $792 |