Danko Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Danko
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$325.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102886637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32E8VSE |
| 成立日期 | 2008-08-25 |
| 联系地址 | 37/92 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DANKO |
| 企业英文名称 | DANKO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/92 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Xây dựng, lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, bưu chính viễn thông; - Dịch vụ cho thuê xe ô tô; - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách theo hợp đồng và theo tuyến cố định; - Sản xuất, buôn bán nguyên, nhiên, vật liệu phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, thủ công nghiệp; - Sản xuất, buôn bán máy móc, trang thiết bị: y tế, văn phòng, nội, ngoại thất, quảng cáo; - Sản xuất, buôn bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện, điện tử, công nghệ thông tin và viễn thông; - Sản xuất, buôn bán máy móc, thiết bị, linh kiện, vật tư ngành công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và thuốc thú y), lâm nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi; - Sản xuất, buôn bán hàng công nghiệp, hàng thủ công mỹ nghệ; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102035632 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 25/08/2008" 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02436524735 |
| 邮箱 | info@danko-ind.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $322.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 103 | $246.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $29.0K | 织物基研磨粉、黄铜条杆 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $8.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 5 | $7.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.1K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $792 |
| 2026-07-30 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-30 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-30 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-25 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-25 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $792 |
| 2026-07-25 | 高浓度乙醇 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $200 |