Danko Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 高浓度乙醇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Danko

0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$325.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0102886637
企查查编码QVN32E8VSE
成立日期2008-08-25
联系地址37/92 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DANKO
企业英文名称DANKO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/92 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Xây dựng, lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, bưu chính viễn thông; - Dịch vụ cho thuê xe ô tô; - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách theo hợp đồng và theo tuyến cố định; - Sản xuất, buôn bán nguyên, nhiên, vật liệu phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, thủ công nghiệp; - Sản xuất, buôn bán máy móc, trang thiết bị: y tế, văn phòng, nội, ngoại thất, quảng cáo; - Sản xuất, buôn bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện, điện tử, công nghệ thông tin và viễn thông; - Sản xuất, buôn bán máy móc, thiết bị, linh kiện, vật tư ngành công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và thuốc thú y), lâm nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi; - Sản xuất, buôn bán hàng công nghiệp, hàng thủ công mỹ nghệ; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102035632 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 25/08/2008" 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02436524735
邮箱info@danko-ind.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
285390其他无机化合物
761699其他铝制品
392010乙烯聚合物塑料
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$322.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南103$246.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tactician Industrial Co., Ltd.越南16$29.0K织物基研磨粉、黄铜条杆
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$21.9K通信设备零件、其他电子IC
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南19$8.4K其他电子IC、印刷电路
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南6$8.4K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南5$7.5K其他塑料制品、通信设备零件
Meiko Electronics Co., Ltd.越南10$4.1K印刷电路、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$792
2026-07-30高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.2K
2026-07-30高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$200
2026-07-30高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$26
2026-07-30高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.1K
2026-07-29高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.3K
2026-07-29高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.3K
2026-07-25高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$2.4K
2026-07-25高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$792
2026-07-25高浓度乙醇Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$200

相关企业 · 同类产品

Danko Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →