Bao Khanh Trading & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 高浓度乙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ BảO KHáNH

0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$352.3K
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109072475
企查查编码QVN2P7CPRS
成立日期2020-01-20
联系地址Số nhà 15A, ngách 41, ngõ 245, đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ BẢO KHÁNH
企业英文名称BAO KHANH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 15A, ngách 41, ngõ 245, đường Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
271019非轻质石油
960899笔类零件
350699其他粘合剂≤1kg
382000防冻制剂
340290工业清洁制剂
370710感光乳剂
291411无环丙酮
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$352.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南60$248.2K造纸机械零件、瓦楞纸箱
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南52$103.0K其他塑料制品、编带
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K火花点火发动机零件、电器装置零件

近期贸易明细

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16无环丙酮LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$1.4K
2026-04-16无环丙酮LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$1.4K
2026-04-16高浓度乙醇LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$1.8K
2026-04-16高浓度乙醇LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$1.8K
2026-04-15无环丙酮CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$1.4K
2026-04-15其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$524
2026-04-15笔类零件LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$138
2026-04-15其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$1.2K
2026-04-15其他化学制剂CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$3.7K
2026-04-15感光乳剂CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$620

相关企业 · 同类产品

Bao Khanh Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →