Bao Khanh Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ BảO KHáNH
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$352.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109072475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P7CPRS |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 15A, ngách 41, ngõ 245, đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ BẢO KHÁNH |
| 企业英文名称 | BAO KHANH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15A, ngách 41, ngõ 245, đường Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $352.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 60 | $248.2K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 52 | $103.0K | 其他塑料制品、编带 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 无环丙酮 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 无环丙酮 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 高浓度乙醇 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 高浓度乙醇 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $524 |
| 2026-04-15 | 笔类零件 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-15 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 感光乳剂 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $620 |