QCS Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

18
进口笔数
401
出口笔数
$58.3K
进口金额
$2.89M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 6 笔2024-01进口 $53.3K · 1 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-05进口 $346 · 2 笔出口 $51.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 9 笔2024-08进口 $522 · 2 笔出口 $101.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 11 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $130.7K · 18 笔2024-11进口 $95 · 1 笔出口 $87.5K · 13 笔2024-12进口 $242 · 2 笔出口 $86.0K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 10 笔2025-07进口 $354 · 2 笔出口 $89.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 10 笔2025-10进口 $170 · 1 笔出口 $91.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 11 笔2025-12进口 $510 · 2 笔出口 $72.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 6 笔2024-01进口 $53.3K · 1 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-05进口 $346 · 2 笔出口 $51.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 9 笔2024-08进口 $522 · 2 笔出口 $101.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 11 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $130.7K · 18 笔2024-11进口 $95 · 1 笔出口 $87.5K · 13 笔2024-12进口 $242 · 2 笔出口 $86.0K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 10 笔2025-07进口 $354 · 2 笔出口 $89.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 10 笔2025-10进口 $170 · 1 笔出口 $91.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 11 笔2025-12进口 $510 · 2 笔出口 $72.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0312900165
企查查编码QVNB0XM0U1
成立日期2014-08-21
联系地址Lô CN12, Ô số 3A, Đường số N4, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ Q.C.S
企业英文名称Q.C.S MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN12, Ô số 3A, Đường số N4, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84987344355
邮箱thienchienckm@me.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
845891非卧式数控车床
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
730300铸铁管材
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
842511电动滑轮提升机
731815钢铁螺钉螺栓
843131升降机零件
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$53.4K
越南16$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本370$2.73M
越南31$162.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamazen Corporation中国1$53.3K其他钢铁制品、机床零件附件
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南15$3.5K其他钢弹簧、钢铁弹簧
Hanna Industrial Co., Ltd.日本1$1.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Moroya Transportation Engineering日本1$95其他电气开关

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Ei Co., Ltd.越南220$1.72M其他钢铁制品、非螺纹钢销
MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD日本69$784.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mizken Inc.日本9$169.7K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Uchiyama Vietnam Inc.越南31$162.0K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Hanna Industrial Co., Ltd.日本69$53.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Yoshimoto Factory Co., Ltd.日本2$1.0K机床零件、其他钢铁制品
Toyo Metal Co., Ltd.日本1$140其他钢铁管材、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17其他钢弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$255
2025-12-16其他钢弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$255
2025-10-20其他钢弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$170
2025-07-03其他钢弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$177
2025-07-03其他钢弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$177
2024-12-09其他钢弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$121
2024-12-05其他钢弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$121
2024-11-15其他电气开关Moroya Transportation Engineering日本$95
2024-10-14其他钢铁制品Hanna Industrial Co., Ltd.越南$626
2024-10-14其他钢铁制品Hanna Industrial Co., Ltd.越南$364

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$121
2026-06-29其他钢铁制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$485
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$240
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$460
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$690
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$90
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$425
2026-06-26其他钢铁制品San Ei Co., Ltd.日本$6.4K

相关企业 · 同类产品

QCS Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →