Phu Hung International Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Phú Hưng
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$63.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500391436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XHBAWG |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | Khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà Hoài Nam, Số 6 đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán và sản xuất quần áo bảo hộ lao động - Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic - May trang phục - Mua bán phụ kiện may mặc - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng - Mua bán hàng may mặc - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0985938289 |
| 邮箱 | longquan07@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $61.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $32.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Woori Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $15.3K | 自粘塑料片、20W以下固定电阻器 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| CONG TY TNHH WOORI & TECH VINA (MST: 2500578184) | 3 | $1.9K | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI & TECH VINA (MST: 2500578184) | — | $838 |
| 2026-03-27 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI & TECH VINA (MST: 2500578184) | — | $270 |
| 2026-02-27 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI & TECH VINA (MST: 2500578184) | — | $820 |
| 2025-12-26 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI TECH VINA | 越南 | $581 |
| 2025-11-24 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI TECH VINA | 越南 | $829 |
| 2025-09-27 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI TECH VINA | 越南 | $808 |
| 2025-08-25 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI TECH VINA | 越南 | $541 |
| 2025-08-25 | 丙醇和异丙醇 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-07-25 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH WOORI TECH VINA | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-25 | 丙醇和异丙醇 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |