TIEN TIEN PHAT PRECISION MECHANICAL CO LTD

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TIếN TIếN PHáT

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$167.3K
出口金额
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315374915
企查查编码QVNV75V6HH
成立日期2018-11-06
联系地址27/39/31 Đường số 9, Tổ 61, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TIẾN TIẾN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27/39/31 Đường số 9, Tổ 61, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820719岩石钻具
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
830242家具配件
940179金属框架座椅
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$167.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南42$120.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DDK VIET NAM越南11$16.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH KBK VIET NAM越南14$12.3K其他电路开关装置、其他铜制品
CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM越南2$6.8K其他钢铁制品、氮
CONG TY TNHH DDK VIET NNAM越南7$6.3K其他钢铁制品、岩石钻具
DDK VIETNAM LTD越南5$5.0K电器装置零件、其他铜制品

相关企业 · 同类产品

TIEN TIEN PHAT PRECISION MECHANICAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →