Tien Tien Phat Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TIếN TIếN PHáT
1
进口笔数
100
出口笔数
$160
进口金额
$203.9K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315374915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV75V6HH |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | 27/39/31 Đường số 9, Tổ 61, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TIẾN TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/39/31 Đường số 9, Tổ 61, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $199.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN JINCHEN PRECISION MOULD CO., LIMITED | 中国 | 1 | $160 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 43 | $123.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.3K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| KBK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.4K | 黄铜带材、0.15mm以上青铜带材 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 2 | $6.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Nidec Instruments (Viet Nam) Co., Ltd. | 5 | $4.5K | 其他钢铁制品、精炼铜管 | |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $797 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JINCHEN PRECISION MOULD CO., LIMITED | 中国 | $160 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nidec Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |