Nhan Ngan Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhân Ngân Long
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$90.4K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801454977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAKDC6B |
| 成立日期 | 2016-04-08 |
| 联系地址 | 53, đường 3/2, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÂN NGÂN LONG |
| 企业英文名称 | NHAN NGAN LONG ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53, đường 3/2, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 07103665069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $90.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Tai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.0K | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Ningbo Shimatong International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.4K | 铁钢罐<50升、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 冷冻鱼肉 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2023-01-09 | 冷冻鱼肉 | FRESH TAI ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $58.0K |