CTY TNHH T & T TOAN CAU
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 非在业
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$207.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801209471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VYJ0SS |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Số 18, Khu phố Tân Trà 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV THƯƠNG MẠI TIẾP VẬN TOÀN CẦU AC&T |
| 企业英文名称 | AC&T GLOBAL LOGISTICS TRADING |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0339989849 |
| 邮箱 | actlogistics2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $207.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | 48 | $207.9K | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 非瓦楞折叠盒 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-28 | 瓦楞纸板 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-28 | 非瓦楞折叠盒 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-02-28 | 瓦楞纸板 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸板 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-23 | 非瓦楞折叠盒 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸板 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $53 |