CTY TNHH T & T TOAN CAU

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 瓦楞纸板

越南 · 非在业

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$207.9K
出口金额
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3801209471
企查查编码QVN8VYJ0SS
成立日期2019-10-02
联系地址Số 18, Khu phố Tân Trà 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MTV THƯƠNG MẠI TIẾP VẬN TOÀN CẦU AC&T
企业英文名称AC&T GLOBAL LOGISTICS TRADING
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话0339989849
邮箱actlogistics2019@gmail.com
原始企业状态Đang làm thủ tục giải thể
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$207.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南48$207.9K其他塑料制品、变压器零件

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28非瓦楞折叠盒SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$50
2026-02-28瓦楞纸板SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$31
2026-02-28非瓦楞折叠盒SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$66
2026-02-28瓦楞纸板SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$76
2025-12-23瓦楞纸箱SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$41
2025-12-23瓦楞纸箱SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$77
2025-12-23瓦楞纸板SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$88
2025-12-23非瓦楞折叠盒SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$33
2025-12-23瓦楞纸箱SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$245
2025-12-23瓦楞纸板SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$53

相关企业 · 同类产品

CTY TNHH T & T TOAN CAU 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →