Global Alliance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Minh Toàn Cầu
102
进口笔数
93
出口笔数
$463.4K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
24
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304339732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF3T10M |
| 成立日期 | 2006-04-26 |
| 联系地址 | 300 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN MINH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ALLIANCE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84822150072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $257.7K |
| 韩国 | 19 | $163.4K |
| 越南 | 8 | $23.7K |
| 中国香港 | 3 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $1.67M |
| 韩国 | 19 | $254.4K |
| 美国 | 4 | $140.5K |
| 加拿大 | 1 | $97.9K |
| 土耳其 | 1 | $48.0K |
| 比利时 | 1 | $34.0K |
| 瑞士 | 3 | $20.0K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tes Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $177.3K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $95.6K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Wenzhou Xuncheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $40.7K | 聚氨酯纺织物、人造纤维无纺布 |
| Tex Add Corporation | 韩国 | 8 | $24.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Guangzhou Tanai Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $21.5K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| Suzhou CAC Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.2K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Ideal Fastener Asia Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 其他拉链、金属拉链 |
| Navi Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.5K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Keen Ching Lock Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| Shanghai Chasewit Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $211 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Co., Ltd. | 日本 | 52 | $1.63M | 棉絮制品、其他塑纺箱盒 |
| Tes Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $231.6K | 其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料 |
| Global Textile Sourcing Ltd. | 美国 | 3 | $129.6K | 男式化纤大衣、化纤针织服装 |
| DML Creation | 加拿大 | 1 | $97.9K | 针织头饰、其他服装配件 |
| Global Textile Sourcing Ltd. | 土耳其 | 1 | $48.0K | 男式化纤大衣、男式合成纤维夹克 |
| Ready to Brand S.A. | 比利时 | 1 | $34.0K | 非棉针织背心、其他塑纺箱盒 |
| Banff Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.8K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Ready to Brand | 瑞士 | 3 | $20.0K | 针织头饰、棉针织衬衫 |
| Unifast Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.9K | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
| Takahashi Hyoma | 日本 | 7 | $16.7K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属钩环 | GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $727 |
| 2026-04-20 | 金属钩环 | GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $727 |
| 2026-04-15 | 金属钩环 | GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-15 | 金属钩环 | GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 单功能打印机 | ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-03-29 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG TIANXIANG TARPAULIN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-23 | 金属钩环 | GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $147 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | SANYO CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | SANYO CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | SANYO CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | SANYO CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-10 | 其他纺织制品 | BANFF CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他纺织制品 | BANFF CO LTD | 韩国 | $819 |
| 2026-04-10 | 其他纺织制品 | BANFF CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 其他纺织制品 | BANFF CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他纺织制品 | BANFF CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 其他纺织制品 | BANFF CO LTD | 韩国 | $924 |