Global Alliance Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Liên Minh Toàn Cầu

102
进口笔数
93
出口笔数
$463.4K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
24
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.6K · 4 笔出口 $20.8K · 2 笔2023-10进口 $96.6K · 5 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $24.9K · 7 笔出口 $104.3K · 4 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $155.6K · 12 笔2024-01进口 $15.6K · 5 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 3 笔2024-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $67.4K · 6 笔2024-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-04进口 $27.4K · 3 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $136.2K · 2 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-07进口 $8.7K · 3 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $61.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 2 笔2025-10进口 $41.5K · 6 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-12进口 $5.9K · 5 笔出口 $88.3K · 3 笔2026-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $65.7K · 6 笔2026-02进口 $8.3K · 5 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $101.0K · 2 笔2026-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $44.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.6K · 4 笔出口 $20.8K · 2 笔2023-10进口 $96.6K · 5 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $24.9K · 7 笔出口 $104.3K · 4 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $155.6K · 12 笔2024-01进口 $15.6K · 5 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 3 笔2024-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $67.4K · 6 笔2024-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-12进口 $9.5K · 3 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-04进口 $27.4K · 3 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $136.2K · 2 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-07进口 $8.7K · 3 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $61.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 2 笔2025-10进口 $41.5K · 6 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-12进口 $5.9K · 5 笔出口 $88.3K · 3 笔2026-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $65.7K · 6 笔2026-02进口 $8.3K · 5 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $101.0K · 2 笔2026-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $44.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304339732
企查查编码QVNRF3T10M
成立日期2006-04-26
联系地址300 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN MINH TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL ALLIANCE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址300 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84822150072
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物
960720拉链零件
830810金属钩环
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
540710高强力机织物
482110印刷标签
560750合成纤维绳
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630629非合成纤维帐篷
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$257.7K
韩国19$163.4K
越南8$23.7K
中国香港3$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$1.67M
韩国19$254.4K
美国4$140.5K
加拿大1$97.9K
土耳其1$48.0K
比利时1$34.0K
瑞士3$20.0K
英国1$1.8K
澳大利亚1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tes Korea Co., Ltd.韩国13$177.3K塑料衣着附件、拉链零件
Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国23$95.6K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Wenzhou Xuncheng Trade Co., Ltd.中国12$40.7K聚氨酯纺织物、人造纤维无纺布
Tex Add Corporation韩国8$24.3KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Guangzhou Tanai Hardware Products Co., Ltd.中国11$21.5K贱金属扣件、金属钩环
Suzhou CAC Textile Technology Co., Ltd.中国6$20.2K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Ideal Fastener Asia Ltd.中国2$18.3K其他拉链、金属拉链
Navi Textile Co., Ltd.韩国3$10.5K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南4$2.9K其他拉链、拉链零件
Shanghai Chasewit Technology Co., Ltd.中国3$211印刷标签、机织标签

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyo Co., Ltd.日本52$1.63M棉絮制品、其他塑纺箱盒
Tes Korea Co., Ltd.韩国15$231.6K其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料
Global Textile Sourcing Ltd.美国3$129.6K男式化纤大衣、化纤针织服装
DML Creation加拿大1$97.9K针织头饰、其他服装配件
Global Textile Sourcing Ltd.土耳其1$48.0K男式化纤大衣、男式合成纤维夹克
Ready to Brand S.A.比利时1$34.0K非棉针织背心、其他塑纺箱盒
Banff Co., Ltd.韩国4$22.8K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
Ready to Brand瑞士3$20.0K针织头饰、棉针织衬衫
Unifast Co., Ltd.越南3$19.9K其他塑纺箱盒、针织头饰
Takahashi Hyoma日本7$16.7K其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20金属钩环GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$727
2026-04-20金属钩环GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$727
2026-04-15金属钩环GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$336
2026-04-15金属钩环GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$336
2026-04-06单功能打印机ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$265
2026-04-06单功能打印机ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-06单功能打印机ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-06单功能打印机ZHENGZHOU NEW CENTURY DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$265
2026-03-29PVC涂层织物ZHEJIANG TIANXIANG TARPAULIN TECHNOLOGY CO., LTD.中国$4.7K
2026-03-23金属钩环GUANGZHOU TANAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$147

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑纺箱盒SANYO CO LTD日本$4.5K
2026-04-15其他塑纺箱盒SANYO CO LTD日本$8.8K
2026-04-15其他塑纺箱盒SANYO CO LTD日本$7.8K
2026-04-15其他塑纺箱盒SANYO CO LTD日本$7.0K
2026-04-10其他纺织制品BANFF CO LTD韩国$2.0K
2026-04-10其他纺织制品BANFF CO LTD韩国$819
2026-04-10其他纺织制品BANFF CO LTD韩国$4.7K
2026-04-10其他纺织制品BANFF CO LTD韩国$2.0K
2026-04-10其他纺织制品BANFF CO LTD韩国$4.7K
2026-04-10其他纺织制品BANFF CO LTD韩国$924

相关企业 · 同类产品

Global Alliance Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →