Bach Khoa Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 聚合木燃料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG BáCH KHOA

0
进口笔数
439
出口笔数
$0
进口金额
$16.19M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $872.4K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $418.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $960.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $647.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $406.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $661.7K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $648.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $931.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $389.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $872.4K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $418.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $960.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $647.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $406.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $661.7K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $648.7K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $931.7K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $389.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314747811
企查查编码QVNJYDXY4U
成立日期2017-11-21
联系地址Số 38 Đường số 15, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG BÁCH KHOA
企业英文名称BACH KHOA SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50 Nguyễn Hoàng, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话0906747539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440139聚合木燃料
440131木颗粒
440500木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国374$13.93M
沙特阿拉伯20$1.33M
印度12$413.6K
约旦4$298.8K
中国台湾9$90.6K
马来西亚18$74.6K
菲律宾1$25.6K
日本2$19.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prinworks Co., Ltd.韩国45$3.21M木颗粒、聚乙烯袋
STX Corp.韩国39$2.07M木颗粒、6mm以上针叶木
Greenpeak Corp.韩国39$1.83M木颗粒、聚合木燃料
Korea Silo Co., Ltd.韩国68$1.59M聚合木燃料、饲料产品
J-Tech International印度67$1.54M木制品、其他胶印机
Al Watania Poultry Co.沙特阿拉伯12$757.1K聚合木燃料、其他离心机
Shinhung Global Co., Ltd.韩国14$735.1K木颗粒、木制品
OCI Co., Ltd.韩国11$449.0K木颗粒、聚合木燃料
MTN International Inc.韩国15$242.9K聚合木燃料、燃料木块
Kiswel Sdn Bhd马来西亚18$74.6K硅锰钢条杆、不锈钢丝

近期贸易明细

出口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24聚合木燃料AL WATANIA POULTRY COMPANY沙特阿拉伯$138.0K
2026-06-19木颗粒OCI Company Ltd.韩国$52.6K
2026-06-19木颗粒OCI Company Ltd.韩国$52.2K
2026-06-17木制品Kiswel Sdn Bhd马来西亚$4.9K
2026-05-20木颗粒MGN CORP菲律宾$10.1K
2026-05-20聚合木燃料MGN CORP菲律宾$15.5K
2026-05-13木制品J-Tech International韩国$33.8K
2026-05-05木制品J-Tech International韩国$17.1K
2026-04-28聚合木燃料Korea Silo Co., Ltd.韩国$20.4K
2026-04-28木制品J-Tech International韩国$33.5K

相关企业 · 同类产品

Bach Khoa Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →