RISE SHINE CO., LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
29
进口笔数
32
出口笔数
$625.8K
进口金额
$999.6K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402039776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73P4BYR |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 54 Thân Nhân Trung, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIO RISE AND SHINE |
| 企业英文名称 | ELIO RISE AND SHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đào Duy Anh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02363826288 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $625.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $999.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mighty International Co., Ltd. | 越南 | 29 | $625.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 32 | $999.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $870 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-07-17 | 塑料包装箱 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-07-16 | 其他塑料制品 | Mighty International Co., Ltd. | 越南 | $228 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-29 | 塑料包装箱 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $274 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $996 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-07-21 | 塑料包装箱 | Compass II Co., Ltd. | 越南 | $135 |