Japan Paper Technology Dong Nai (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHậT BảN ĐồNG NAI (VN)
126
进口笔数
93
出口笔数
$2.27M
进口金额
$578.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603072419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWB9YD3 |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | Lô B1, Đường D2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHẬT BẢN ĐỒNG NAI (VN) |
| 企业英文名称 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY DONG NAI (VN) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, Đường D2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02513681214 |
| 邮箱 | hr.ga1@jptdnvn.com |
| 官网 | www.jptvn.com |
| 传真 | 3681216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,789.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 39 | $1.12M |
| 泰国 | 19 | $574.4K |
| 日本 | 42 | $376.1K |
| 越南 | 25 | $113.3K |
| 瑞典 | 7 | $61.1K |
| 韩国 | 1 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 23 | $405.4K |
| 柬埔寨 | 22 | $90.1K |
| 越南 | 46 | $69.7K |
| 老挝 | 1 | $11.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Hagihara West Java Industries | 印度尼西亚 | 39 | $1.12M | 合成纤维扁条、其他涂布纸 |
| Thai Marsol Co., Ltd. | 越南 | 19 | $574.4K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 42 | $437.2K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Japan Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $113.0K | 纸制包装容器 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 韩国 | 1 | $28.8K | 周报期刊、纺织传送带 |
| Oji Holdings Corporation | 日本 | 1 | $349 | 其他塑纺箱盒、纸制包装容器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Celebes Coconut Corporation | 菲律宾 | 11 | $190.7K | 50-300升容器、纸制包装容器 |
| Mr. Seang Dara | 柬埔寨 | 14 | $54.2K | 人造纺织袋、纸制包装容器 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $42.3K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.1K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.8K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.0K | 氮磷钾肥料、人造纺织袋 |
| Mr. Rattanak Heng | 柬埔寨 | 2 | $10.6K | 纸制包装容器 |
| Dynamic Logistics International Corp | 菲律宾 | 1 | $10.2K | 纯蔗糖、聚乙烯袋 |
| Seang Dara | 柬埔寨 | 2 | $9.3K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Sela Pepper Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $4.6K | 纸制包装容器、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $755 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 瑞典 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $755 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $566 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸制包装容器 | — | 菲律宾 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 纸制包装容器 | — | 菲律宾 | $12.4K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-03-19 | 其他纸制品 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-13 | 纸制包装容器 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $792 |
| 2026-03-13 | 纸制包装容器 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 纸制包装容器 | SEANG DARA | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-02-26 | 纸制包装容器 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 其他纸制品 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-01-20 | 纸制包装容器 | — | 菲律宾 | $5.1K |