Dai An Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Đại An
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$225.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900288207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX3099E |
| 成立日期 | 2008-07-31 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842212218939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $107.9K |
| 吉布提 | 3 | $106.8K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carvico Ethiopia PLC | 英国 | 4 | $117.3K | 8451机器零件、静止变流器 |
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 5 | $33.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 泵及压缩机零件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $715 |
| 2025-07-09 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-07-09 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-09 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁管件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁管件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁管件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁管件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |