Techmac Machinery & Technology Corporation
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ TECHMAC
118
进口笔数
7
出口笔数
$3.07M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-08-05
最近出口
24
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316782748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR8RJPV |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | 77 Đường số 10, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TECHMAC |
| 企业英文名称 | TECHMAC MACHINERY AND TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 77 Đường số 10, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 电话 | +842877786168 |
| 邮箱 | info@techmac.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 21 | $1.95M |
| 中国 | 57 | $583.2K |
| 德国 | 28 | $331.3K |
| 欧盟 | 11 | $140.7K |
| 捷克 | 2 | $42.7K |
| 土耳其 | 1 | $12.4K |
| 英国 | 4 | $8.3K |
| 日本 | 4 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $102 |
| 葡萄牙 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $4.6K |
| 越南 | 6 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMA S.p.A. | 意大利 | 27 | $2.06M | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| Ningbo Jingwei Systemtechnik Ltd. | 中国 | 16 | $294.8K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| Strobel Spezialmaschinen GmbH | 德国 | 8 | $119.6K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Zhejiang Shengtian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.4K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| Zhejiang Hengtai Intelligent Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Focus Garment Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $33.1K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Ban Soon Sewing Machine Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $16.4K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| MMS UK | 英国 | 7 | $13.4K | 包覆橡胶绳、合成纤维缝纫线 |
| Macpi Group (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $9.4K | 熨烫机、8451机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIVERSTONE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 1 | $4.6K | 非家用缝纫机 |
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 女式合成泳装、印刷标签 |
| 888 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $495 | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| S.H.F Co., Ltd. | 越南 | 1 | $316 | 皮革随身盒、其他牛马皮革 |
| THAGACO International Investment Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $279 | 其他拉链、包覆橡胶绳 |
| Thagaco International Investment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $279 | 其他拉链、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 陶瓷磨轮 | NINGBO JINGWEI SYSTEMTECHNIK LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-10 | 陶瓷磨轮 | NINGBO JINGWEI SYSTEMTECHNIK LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-09 | 8451机器零件 | NINGBO JINGWEI SYSTEMTECHNIK LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 8451机器零件 | NINGBO JINGWEI SYSTEMTECHNIK LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 纺织物处理机 | NINGBO JINGWEI SYSTEMTECHNIK LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-09 | 纺织物处理机 | NINGBO JINGWEI SYSTEMTECHNIK LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-07 | 纺织物处理机 | IMA S.p.A. | 意大利 | $128.3K |
| 2026-04-07 | 纺织物处理机 | IMA S.p.A. | 意大利 | $128.3K |
| 2026-04-06 | 纺织物处理机 | IMA S.p.A. | 意大利 | $128.3K |
| 2026-04-06 | 纺织物处理机 | IMA S.p.A. | 意大利 | $128.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他钢铁制品 | S H F CO LTD | 越南 | $316 |
| 2024-01-10 | 非家用缝纫机 | RIVERSTONE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2023-12-04 | 包覆橡胶绳 | LF CENTENNIAL PTE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-13 | 包覆橡胶绳 | LF CENTENNIAL PTE LTD | 越南 | $445 |
| 2023-10-17 | 包覆橡胶绳 | 888 CO LTD | 越南 | $381 |
| 2023-10-17 | 包覆橡胶绳 | 888 CO LTD | 越南 | $114 |
| 2023-09-14 | 包覆橡胶绳 | CTY CP DAU TU QUOC TE THAGACO | 越南 | $279 |
| 2023-09-13 | 包覆橡胶绳 | THAGACO INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $279 |