Khanh Linh Hung Yen Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHáNH LINH HưNG YêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901014061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E8QGJ5 |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Thôn Cẩm Quan, Xã Cẩm Xá, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LINH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | KHANH LINH HUNG YEN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩm Quan, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84936473899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.9K | 玩具模型、980100 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $880 |
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $490 |
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-12 | 瓷制卫生洁具 | LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $800 |