Santech Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,101 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SANTECH

12
进口笔数
1,101
出口笔数
$20.1K
进口金额
$5.35M
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-10-16
最近出口
4
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.2K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 13 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $20.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $35.6K · 27 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $103.4K · 49 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $60.0K · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 68 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 47 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 57 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 48 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 73 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 55 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 67 笔2024-12进口 $350 · 1 笔出口 $235.2K · 94 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 47 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 44 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $80.1K · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 13 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $20.9K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $35.6K · 27 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $103.4K · 49 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $60.0K · 52 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 68 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 47 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 57 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 48 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 73 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 55 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 67 笔2024-12进口 $350 · 1 笔出口 $235.2K · 94 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 47 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 46 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 44 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $80.1K · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 1 笔

工商档案

企业注册号0201861489
企查查编码QVN9Q15NUK
成立日期2018-03-16
联系地址Thôn Phương Chử Đông (tại nhà ông Bùi Bá Toàn), Xã Trường Thành, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SANTECH
企业英文名称SANTECH TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phương Chử Đông (tại nhà ông Bùi Bá Toàn), Xã An Trường, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84986823105
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391810PVC地板/墙覆盖物
830210贱金属铰链
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
391990自粘塑料片
391732塑料管
820890其他机器刀具
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$11.7K
中国5$7.8K
日本2$655

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,101$5.35M
中国台湾1$756
日本3$498
中国4$266
韩国1$119

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Back Seung Trading Co., Ltd.韩国5$11.7K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
999988fb33eab4cfaae44586e25565a74$6.2K
Jiangxi Beluns Plastic Co., Ltd.中国1$1.6K乙烯聚合物棒材、乙烯聚合物塑料
Tochigiya Co., Ltd.日本2$655贱金属铰链、非螺纹钢销

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南58$1.69M氮、其他钢铁制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南605$1.26M处理器及控制器、其他电感器
KR EMS Vietnam Co., Ltd.越南26$1.11M印刷电路、光敏半导体二极管
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南32$421.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南77$292.2KABS共聚物、其他钢铁制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南71$231.7K印刷电路、多层陶瓷电容
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南24$63.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南25$59.0K其他纸制品、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南22$36.6K电动机及零件、其他电路开关装置
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南27$9.3K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23带接头绝缘电线BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$1.4K
2025-04-23带接头绝缘电线BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$198
2025-04-23带接头绝缘电线BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$335
2025-04-23带接头绝缘电线BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$1.3K
2025-04-03其他电路开关装置BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$250
2025-04-03其他电路开关装置BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$280
2025-04-03其他电路开关装置BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$608
2025-04-03其他电路开关装置BACK SEUNG TRADING CO LTD韩国$664
2024-12-23贱金属铰链Tochigiya Co., Ltd.日本$350
2024-03-12乙烯聚合物塑料JIANGXI BELUNS PLASTIC CO LTD中国$1.6K

出口(共 1,101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16压力测量仪LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$542
2025-09-29其他塑料制品LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.0K
2025-09-29其他塑料制品LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.0K
2025-09-16其他塑料制品LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.0K
2025-09-16其他塑料制品LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.0K
2025-08-07电气设备零件LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$3.2K
2025-08-05电气设备零件LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$3.2K
2025-07-31广播电视发射机LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$82
2025-07-30带接头绝缘电线LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$1.3K
2025-07-29带接头绝缘电线LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$524

相关企业 · 同类产品

Santech Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →