Vietnam Strong Way Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Strong Way Việt Nam

70
进口笔数
156
出口笔数
$405.3K
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2023-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $63.2K · 4 笔2023-11进口 $12.8K · 4 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $94.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $71.3K · 4 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $76.9K · 4 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $91.8K · 7 笔2024-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-09进口 $4.5K · 3 笔出口 $61.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-12进口 $245 · 1 笔出口 $52.1K · 5 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $58.0K · 5 笔2025-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $120.4K · 5 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $39.9K · 4 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $54.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2026-03进口 $47.2K · 5 笔出口 $37.2K · 7 笔2026-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $35.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2023-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $63.2K · 4 笔2023-11进口 $12.8K · 4 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $94.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $71.3K · 4 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $76.9K · 4 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $91.8K · 7 笔2024-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-09进口 $4.5K · 3 笔出口 $61.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-12进口 $245 · 1 笔出口 $52.1K · 5 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $58.0K · 5 笔2025-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $120.4K · 5 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $39.9K · 4 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $54.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2026-03进口 $47.2K · 5 笔出口 $37.2K · 7 笔2026-04进口 $20.1K · 4 笔出口 $35.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0302518260
企查查编码QVNKP621FH
成立日期2002-01-14
联系地址Lô H15 Đường số 3 KCN Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP STRONG WAY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM STRONG WAY INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H15 Đường số 3 KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02837661655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本382.2202亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
846610机床零件附件
846693机床零件
680422陶瓷磨轮
732090其他钢弹簧
820810金属加工机刀
848390传动部件

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
843290土壤机械零件
845290其他缝纫机零件
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
845891非卧式数控车床
848210滚珠轴承
848320轴承座
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾67$394.3K
日本7$8.0K
美国7$1.9K
越南1$985
墨西哥1$135
印度尼西亚1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾103$1.58M
印度尼西亚20$196.0K
越南26$69.9K
泰国5$5.5K
日本2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Strong Way Industrial Co., Ltd.越南60$294.5K非螺纹钢销、泵零件
LIUH DAR TRADING CO LTD中国台湾2$67.5K火花点火发动机零件、滚珠轴承
PORITE TAIWAN CO LTD中国台湾5$36.1K轴承座、其他车辆零件
Vietnam Strong Way Industrial Co., Ltd.越南1$2.8K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Asahi Sangyo Kaisha, Ltd.越南1$2.6K铜氧化物氢氧化物、非螺纹钢销
Strong Way Industrial Co., Ltd.美国5$1.4K陶瓷磨轮、其他擦亮剂
5dbe478b36096d866762c06b3565cbaa1$328
ISEKI INDONESIA印度尼西亚1$437-75千瓦拖拉机、18-37千瓦拖拉机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Strong Way Industrial Co., Ltd.越南119$1.72M摩托车及配件、火花点火发动机零件
LIUH DAR TRADING CO LTD中国台湾3$60.0K摩托车及配件、滚珠轴承
Juki Vietnam Co., Ltd.越南23$47.5K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
Kainor International Development Co., Ltd.印度尼西亚2$16.1K火花点火发动机零件
ISEKI INDONESIA印度尼西亚1$4.8K其他车辆零件、动力割草机
Resonac Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国1$3.6K未曝光非彩卷、环氧树脂
Vietnam Strong Way Industrial Co., Ltd.越南1$2.8K火花点火发动机零件、螺纹螺母
Strong Way Industrial Co., Ltd.泰国4$1.8K发动机泵、土壤机械零件
Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.6K其他铝制品、带接头绝缘电线
Mitsubishi Electric Corporation日本1$771变压器零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$315
2026-04-28钢铁螺钉螺栓STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$315
2026-04-22螺纹螺母STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$155
2026-04-22火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-22火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$742
2026-04-22火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$800
2026-04-22火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$543
2026-04-22火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-22火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$543
2026-04-22其他螺纹紧固件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$795

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24土壤机械零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.5K
2026-04-24土壤机械零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.9K
2026-04-20摩托车及配件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$940
2026-04-16火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$7.7K
2026-04-16土壤机械零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$5.1K
2026-04-16土壤机械零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$968
2026-04-16火花点火发动机零件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6.3K
2026-04-15摩托车及配件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$940
2026-04-15摩托车及配件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$470
2026-04-15摩托车及配件STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$597

相关企业 · 同类产品

Vietnam Strong Way Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →