Vietnam Strong Way Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Strong Way Việt Nam
70
进口笔数
156
出口笔数
$405.3K
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302518260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP621FH |
| 成立日期 | 2002-01-14 |
| 联系地址 | Lô H15 Đường số 3 KCN Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP STRONG WAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM STRONG WAY INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H15 Đường số 3 KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02837661655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 382.2202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 67 | $394.3K |
| 日本 | 7 | $8.0K |
| 美国 | 7 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $985 |
| 墨西哥 | 1 | $135 |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 103 | $1.58M |
| 印度尼西亚 | 20 | $196.0K |
| 越南 | 26 | $69.9K |
| 泰国 | 5 | $5.5K |
| 日本 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strong Way Industrial Co., Ltd. | 越南 | 60 | $294.5K | 非螺纹钢销、泵零件 |
| LIUH DAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $67.5K | 火花点火发动机零件、滚珠轴承 |
| PORITE TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 5 | $36.1K | 轴承座、其他车辆零件 |
| Vietnam Strong Way Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Asahi Sangyo Kaisha, Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 铜氧化物氢氧化物、非螺纹钢销 |
| Strong Way Industrial Co., Ltd. | 美国 | 5 | $1.4K | 陶瓷磨轮、其他擦亮剂 |
| 5dbe478b36096d866762c06b3565cbaa | 1 | $328 | ||
| ISEKI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $4 | 37-75千瓦拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strong Way Industrial Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.72M | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| LIUH DAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $60.0K | 摩托车及配件、滚珠轴承 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $47.5K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
| Kainor International Development Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $16.1K | 火花点火发动机零件 |
| ISEKI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $4.8K | 其他车辆零件、动力割草机 |
| Resonac Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 未曝光非彩卷、环氧树脂 |
| Vietnam Strong Way Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 火花点火发动机零件、螺纹螺母 |
| Strong Way Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $1.8K | 发动机泵、土壤机械零件 |
| Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他铝制品、带接头绝缘电线 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 日本 | 1 | $771 | 变压器零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $155 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $742 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $543 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $543 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $795 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 土壤机械零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 土壤机械零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $940 |
| 2026-04-16 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 土壤机械零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 土壤机械零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $968 |
| 2026-04-16 | 火花点火发动机零件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $940 |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $470 |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | STRONG WAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $597 |