Mtech Trading & Engineering Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Mtech
4
进口笔数
310
出口笔数
$7.3K
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-16
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107361104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH1U4NX |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Số 8, Lô N1C Khu tái định cư X2A, Tổ 29, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MTECH |
| 企业英文名称 | MTECH TRADING AND ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84987437468 |
| 邮箱 | nguyentuan.mtechs@gmail.com |
| 官网 | mtechs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.8K |
| 日本 | 1 | $760 |
| 越南 | 1 | $760 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 310 | $1.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Asino Sealing Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sino Seals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他玻璃制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 77 | $456.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 64 | $292.5K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $225.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $178.4K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 17 | $155.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 16 | $139.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $101.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 12 | $75.7K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 33 | $27.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.6K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他泵和提升机 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 日本 | $760 |
| 2026-05-27 | 其他泵和提升机 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2025-03-27 | 机械密封件 | Sino Seals Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2025-03-27 | 机械密封件 | Sino Seals Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-27 | 机械密封件 | Sino Seals Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2024-09-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-09-19 | 机械密封件 | Zhangjiagang Asino Sealing Tech Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2024-09-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-09-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $594 |
| 2024-09-19 | 机械密封件 | ZHANGJIAGANG ASINO SEALING TECH CO LTD | 中国 | $189 |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 混合机 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $848 |
| 2026-06-12 | 混合机 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $848 |
| 2026-06-11 | 滚珠轴承 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 轴承座 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-06-11 | 机械密封件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-06-11 | 滚珠轴承 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $934 |
| 2026-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-06-11 | 滚珠轴承 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 机械密封件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-06-11 | 机械密封件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |