Viet Thang Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT THăNG

60
进口笔数
107
出口笔数
$2.26M
进口金额
$581.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 4 笔出口 $7.0K · 5 笔2023-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $30.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $248.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-05进口 $62.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $536.7K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $62.6K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $81.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $39.0K · 3 笔出口 $673 · 1 笔2025-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.0K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2026-02进口 $92.5K · 3 笔出口 $71.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 4 笔出口 $7.0K · 5 笔2023-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $30.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $248.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-05进口 $62.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $536.7K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $62.6K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $81.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $39.0K · 3 笔出口 $673 · 1 笔2025-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.0K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2026-02进口 $92.5K · 3 笔出口 $71.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314667179
企查查编码QVNBV7JY6T
成立日期2017-10-09
联系地址15C Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THĂNG
企业英文名称VIET THANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84919801168
邮箱vithaco86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
848120液压气压阀门
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
846693机床零件
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
480254轻质未涂布纸
731816螺纹螺母
845970螺纹机床
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾55$2.26M
中国5$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$556.9K
中国台湾6$24.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾53$2.26M机床零件、非泡沫橡胶密封件
Xie Yi Tech Machinery (China) Co., Ltd.中国1$1.5K机械压力机、数控金属冲孔机
Jiangsu Weimene Precision Tools Co., Ltd.中国1$1.3K手工带锯条、其他锯片
VISION WIDE TECH CO. LTD.中国台湾2$622金属加工中心、机床零件
Jiangsu Weimeng Precision Tools Co., Ltd.中国1$320钢制圆锯片、手工带锯条
Jianjun Li中国1$200其他服装配件、棉平纹布
Suzhou Jinkang Metal Materials俄罗斯1$90非织造标签、37.5瓦以下电机

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南10$223.1K电动机及零件、其他纸制品
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南11$88.5K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$77.7K非轻质石油、合金钢扁轧材
CX Technology (VN) Corporation越南26$57.0K音频设备零件、金属加工机刀
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南7$43.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
THK MFG Co., Ltd.越南10$28.1K其他钢铁制品、其他纸制品
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$24.0K非可锻铸铁件、机床零件附件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南5$17.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Yasuda Vietnam Co., Ltd.越南10$10.7K轻质未涂布纸
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南7$3.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料包装制品TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$370
2026-04-14其他螺纹紧固件TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$225
2026-04-14其他螺纹紧固件TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$225
2026-04-14其他润滑剂TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.6K
2026-04-14其他钢弹簧TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$18
2026-04-14其他钢铁制品TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$134
2026-04-14其他钢铁制品TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$134
2026-04-14其他钢弹簧TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$18
2026-04-14其他塑料包装制品TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$370
2026-04-14其他润滑剂TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.6K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹螺母Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$280
2026-04-28其他钢弹簧Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$21
2026-04-28其他钢铁制品Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$549
2026-04-28其他钢铁制品Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$166
2026-04-27其他电气开关Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$36
2026-04-27非LED电灯装置Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$36
2026-04-27塑料容器Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$135
2026-04-27电气装置零件Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$230
2026-04-19金属切割锯KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD越南$7.3K
2026-03-0437.5W以上交直流电机CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Thang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →