Viet Thang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT THăNG
60
进口笔数
107
出口笔数
$2.26M
进口金额
$581.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314667179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV7JY6T |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 15C Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THĂNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84919801168 |
| 邮箱 | vithaco86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $2.26M |
| 中国 | 5 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $556.9K |
| 中国台湾 | 6 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 53 | $2.26M | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xie Yi Tech Machinery (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 机械压力机、数控金属冲孔机 |
| Jiangsu Weimene Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 手工带锯条、其他锯片 |
| VISION WIDE TECH CO. LTD. | 中国台湾 | 2 | $622 | 金属加工中心、机床零件 |
| Jiangsu Weimeng Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Jianjun Li | 中国 | 1 | $200 | 其他服装配件、棉平纹布 |
| Suzhou Jinkang Metal Materials | 俄罗斯 | 1 | $90 | 非织造标签、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 10 | $223.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 11 | $88.5K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $77.7K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 26 | $57.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $43.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $24.0K | 非可锻铸铁件、机床零件附件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Yasuda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 轻质未涂布纸 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $370 |
| 2026-04-14 | 其他螺纹紧固件 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2026-04-14 | 其他螺纹紧固件 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他钢弹簧 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $134 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $134 |
| 2026-04-14 | 其他钢弹簧 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $370 |
| 2026-04-14 | 其他润滑剂 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $280 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $549 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $166 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $135 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $230 |
| 2026-04-19 | 金属切割锯 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-04 | 37.5W以上交直流电机 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $1.8K |