Viet Thang Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT THăNG

63
进口笔数
112
出口笔数
$2.50M
进口金额
$644.2K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-06-20
最近出口
7
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.7K · 2 笔出口 $30.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $248.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-05进口 $62.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $536.7K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $62.6K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $81.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $39.0K · 3 笔出口 $673 · 1 笔2025-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.0K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2026-02进口 $92.5K · 3 笔出口 $71.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-05进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $62.6K · 5 笔2026-07进口 $158.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.7K · 2 笔出口 $30.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $49.1K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $248.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-05进口 $62.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $536.7K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 2 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $62.6K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $12.7K · 7 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $81.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $39.0K · 3 笔出口 $673 · 1 笔2025-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.0K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2026-02进口 $92.5K · 3 笔出口 $71.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-05进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $62.6K · 5 笔2026-07进口 $158.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314667179
企查查编码QVNBV7JY6T
成立日期2017-10-09
联系地址15C Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THĂNG
企业英文名称VIET THANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84919801168
邮箱vithaco86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
848120液压气压阀门
732090其他钢弹簧
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
846693机床零件
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
848310传动轴及曲柄
480254轻质未涂布纸
401693非泡沫橡胶密封件
845970螺纹机床
731816螺纹螺母
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾58$2.50M
中国5$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$619.6K
中国台湾6$24.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾56$2.50M机床零件、非泡沫橡胶密封件
Xie Yi Tech Machinery (China) Co., Ltd.中国1$1.5K机械压力机、数控金属冲孔机
Jiangsu Weimene Precision Tools Co., Ltd.中国1$1.3K手工带锯条、其他锯片
VISION WIDE TECH CO. LTD.中国台湾2$622机床零件、金属加工中心
Jiangsu Weimeng Precision Tools Co., Ltd.中国1$320钢制圆锯片、手工带锯条
Jianjun Li中国1$200升降机零件、其他服装配件
Suzhou Jinkang Metal Materials Co., Ltd.中国1$90半导体检测光学仪器、自粘塑料片

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南10$223.1K电动机及零件、其他纸制品
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南8$95.1K镀锌钢带、合金钢扁轧材
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南11$88.5K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$77.7K非轻质石油、合金钢扁轧材
CX Technology (VN) Corporation越南27$58.4K音频设备零件、金属加工机刀
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$24.0K非可锻铸铁件、机床零件附件
THK MFG Co., Ltd.越南9$23.5K其他钢铁制品、其他纸制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南5$17.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Yasuda Co., Ltd. (Vietnam)越南11$11.7K合成纤维缝纫线、女式化纤裤
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南7$3.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10阀门龙头TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$132
2026-07-10750W-75kW交流电机TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$995
2026-07-10数控卧式车床TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$71.0K
2026-07-10金属直锯条TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$344
2026-07-10数控卧式车床TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$86.0K
2026-07-10机床零件TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$105
2026-06-22其他钢铁制品TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$30
2026-06-22机床零件TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$564
2026-06-22电力控制板TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$869
2026-06-22其他钢铁制品TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6.7K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20其他钢铁制品Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-20非螺纹钢销Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$108
2026-06-20轴承座Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-20其他钢铁制品Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-19可互换钻具CX Technology (VN) Corporation越南$340
2026-06-19液压气压阀门CX Technology (VN) Corporation越南$652
2026-06-19液压气压阀门CX Technology (VN) Corporation越南$445
2026-06-11电气装置零件Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南$651
2026-06-03可互换钻具Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.6K
2026-06-03螺纹机床Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Thang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →