Viet Thang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT THăNG
63
进口笔数
112
出口笔数
$2.50M
进口金额
$644.2K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-06-20
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314667179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV7JY6T |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 15C Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THĂNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84919801168 |
| 邮箱 | vithaco86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 58 | $2.50M |
| 中国 | 5 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $619.6K |
| 中国台湾 | 6 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 56 | $2.50M | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xie Yi Tech Machinery (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 机械压力机、数控金属冲孔机 |
| Jiangsu Weimene Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 手工带锯条、其他锯片 |
| VISION WIDE TECH CO. LTD. | 中国台湾 | 2 | $622 | 机床零件、金属加工中心 |
| Jiangsu Weimeng Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Jianjun Li | 中国 | 1 | $200 | 升降机零件、其他服装配件 |
| Suzhou Jinkang Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 半导体检测光学仪器、自粘塑料片 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 10 | $223.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $95.1K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 11 | $88.5K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $77.7K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 27 | $58.4K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $24.0K | 非可锻铸铁件、机床零件附件 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Yasuda Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $11.7K | 合成纤维缝纫线、女式化纤裤 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 阀门龙头 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2026-07-10 | 750W-75kW交流电机 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $995 |
| 2026-07-10 | 数控卧式车床 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $71.0K |
| 2026-07-10 | 金属直锯条 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $344 |
| 2026-07-10 | 数控卧式车床 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $86.0K |
| 2026-07-10 | 机床零件 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2026-06-22 | 机床零件 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $564 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $869 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-20 | 非螺纹钢销 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-20 | 轴承座 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-20 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-19 | 可互换钻具 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $340 |
| 2026-06-19 | 液压气压阀门 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $652 |
| 2026-06-19 | 液压气压阀门 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $445 |
| 2026-06-11 | 电气装置零件 | Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-03 | 可互换钻具 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-03 | 螺纹机床 | Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.2K |