Ha Gia Thuan Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà GIA THUậN PHáT
176
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201963240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGYKD3U |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số 27/51 Dư Hàng, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ GIA THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | HA GIA THUAN PHAT IMPORT - EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27/51 Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 145 | $1.41M |
| 加纳 | 18 | $127.1K |
| 塞拉利昂 | 12 | $81.3K |
| 苏丹 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 44 | $434.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 意大利 | 33 | $364.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Ocean Bay International Ltd. | 南非 | 16 | $123.0K | 6mm以上木材 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 南非 | 6 | $69.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONGKONG GHD INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 9 | $69.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 加纳 | 8 | $66.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| African Sun Import & Export Ltd. | 南非 | 10 | $66.0K | 6mm以上木材 |
| Prometheia Training Ltd. | 南非 | 8 | $61.0K | 6mm以上木材 |
| Zamwina Investment (Z) Ltd. | 南非 | 6 | $60.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Woodsay Holding Ltd. | 塞拉利昂 | 6 | $34.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 6mm以上木材 | EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 塞拉利昂 | $6.0K |
| 2024-11-07 | 6mm以上木材 | EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2024-10-30 | 6mm以上木材 | WOODSAY HOLDING LTD | 赞比亚 | $11.6K |
| 2024-10-30 | 6mm以上木材 | WOODSAY HOLDING LTD | 赞比亚 | $5.8K |
| 2024-10-17 | 6mm以上木材 | NIGARA INVESTMENTS LTD | 赞比亚 | $12.5K |
| 2024-10-17 | 6mm以上木材 | NIGARA INVESTMENTS LTD | 赞比亚 | $12.5K |
| 2024-10-17 | 6mm以上木材 | NIGARA INVESTMENTS LTD | 赞比亚 | $6.3K |
| 2024-10-17 | 6mm以上木材 | NIGARA INVESTMENTS LTD | 赞比亚 | $6.3K |
| 2024-09-28 | 6mm以上木材 | NIGARA INVESTMENTS LTD | 赞比亚 | $18.8K |
| 2024-09-25 | 6mm以上木材 | LINYI YANGTU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 赞比亚 | $11.4K |