Hitech Assistance Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ HITECH

0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0700847232
企查查编码QVN144T3B5
成立日期2021-01-18
联系地址TDP Giang Tây, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ HITECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Duy Tân, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982096263
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
681490云母制品
940320非办公金属家具
820890其他机器刀具
681410粘聚云母片
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
741521铜垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$1.37M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南129$1.37MLED发光二极管、半导体器件零件

近期贸易明细

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$247
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$77
2026-04-23其他铝制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$13
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$46
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$103
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$231
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$67
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$342
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$155
2026-04-23其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$572

相关企业 · 同类产品

Hitech Assistance Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →