Hitech Assistance Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ HITECH
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700847232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN144T3B5 |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | TDP Giang Tây, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ HITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982096263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $1.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 129 | $1.37M | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $572 |