Binh Dinh Chip Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DăM Gỗ BìNH ĐịNH
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$62.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100451067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5241E0H |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Lô E15.1 + E16.2, KCN Nhơn Hòa, Xã Nhơn Thọ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DĂM GỖ BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH CHIP LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E15.1 + E16.2, KCN Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02563514073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 153.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $62.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | 31 | $61.05M | 非针叶燃料木片 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 1 | $1.87M | 其他动物骨制品、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.57M |
| 2026-04-10 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.47M |
| 2026-03-17 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.37M |
| 2026-02-11 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.32M |
| 2026-01-21 | 非针叶燃料木片 | OCM Fiber Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.27M |
| 2025-12-24 | 非针叶燃料木片 | OCM FIBER TRADING CO LTD | 日本 | $2.28M |
| 2025-09-15 | 非针叶燃料木片 | OCM FIBER TRADING CO LTD | 日本 | $2.04M |
| 2025-08-20 | 非针叶燃料木片 | OCM FIBER TRADING CO LTD | 日本 | $2.05M |
| 2025-07-17 | 非针叶燃料木片 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $1.87M |
| 2025-06-20 | 非针叶燃料木片 | OCM FIBER TRADING CO LTD | 日本 | $1.86M |