Namviet Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Nam Việt
22
进口笔数
12
出口笔数
$270.5K
进口金额
$158.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-23
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302396407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR4VF42 |
| 成立日期 | 2001-08-31 |
| 联系地址 | 363/12 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAMVIET MACHINERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 363/12 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842835540566 |
| 传真 | 0835540554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 103.3385亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $205.1K |
| 中国 | 11 | $65.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $95.4K |
| 缅甸 | 3 | $61.5K |
| 尼日利亚 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuk Dong Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $117.6K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $87.5K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| Yuyao Suntown Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $65.5K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Beijing Aojie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 柴油机零件、980720 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soilbuild Construction (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $39.0K | 运输起重机 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.6K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 2 | $22.5K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| W TEEL STRUCTURES LTD | 尼日利亚 | 1 | $1.8K | 8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-19 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 电动滑轮提升机 | Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 8425机械零件 | Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2025-12-23 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-23 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-11-17 | 电动滑轮提升机 | YUYAO SUNTOWN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 运输起重机 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-02-10 | 运输起重机 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-02-05 | 齿轮及变速器 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $420 |
| 2026-02-05 | 8425机械零件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 8425机械零件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $5.5K |
| 2026-02-05 | 土方机械零件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $395 |
| 2026-02-05 | 8425机械零件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $4.7K |
| 2026-02-05 | 8425机械零件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $4.5K |
| 2026-02-05 | 8425机械零件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $2.7K |
| 2026-02-05 | 8425机械零件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $820 |