Gia Dat Forklift Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG GIA ĐạT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$38.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317281021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB77GRJN |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số 5/7A, KP Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG GIA ĐẠT |
| 企业英文名称 | GIA DAT FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/7A, KP Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0903214124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $38.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.9K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Tripod Vietnam (Bienhoa) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 自粘塑料卷、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他橡胶轮胎 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他橡胶轮胎 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他橡胶轮胎 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 铅酸蓄电池 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-09-29 | 铅酸蓄电池 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2025-09-23 | 铅酸蓄电池 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2025-09-23 | 铅酸蓄电池 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-09-18 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-09-17 | 贱金属脚轮 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-07-31 | 其他橡胶轮胎 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |