Golden Lotus Kim Huynh Trading & Manufacturing One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hoa Sen Vàng Kim Huỳnh
67
进口笔数
83
出口笔数
$9.50M
进口金额
$21.88M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
19
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901203152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32RK3JW |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp 5, Xã Suối Dây, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOA SEN VÀNG KIM HUỲNH |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS KIM HUYNH TRADING AND MANUFACTURING ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp 5, Xã Tân Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | Mua bán bao bì, sản phẩm ngành nhựa (hạt nhựa) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842763737059 |
| 邮箱 | trucly.hsvfactory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 30 | $5.73M |
| 柬埔寨 | 19 | $1.35M |
| 加纳 | 9 | $1.34M |
| 几内亚 | 2 | $554.5K |
| 利比里亚 | 2 | $272.2K |
| 日本 | 4 | $190.1K |
| 越南 | 1 | $62.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $13.24M |
| 印度 | 13 | $5.78M |
| 越南 | 13 | $1.24M |
| 新加坡 | 3 | $848.7K |
| 柬埔寨 | 8 | $706.6K |
| 马来西亚 | 2 | $69.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ameropa Marketing & Sales AG | 科特迪瓦 | 9 | $2.13M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| SAI Commodities Ltd. | 科特迪瓦 | 10 | $1.52M | 技术分类天然橡胶、带壳腰果 |
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.15M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| Timberfarm Trading GmbH | 德国 | 6 | $1.05M | 天然橡胶、带壳腰果 |
| SAI Commodities Ltd. | 加纳 | 5 | $922.8K | 带壳腰果、天然橡胶 |
| Ameropa Marketing & Sales AG | 利比里亚 | 2 | $554.5K | 技术分类天然橡胶 |
| Ameropa Marketing & Sales AG | 加纳 | 2 | $305.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| SAI Commodities Ltd. | 利比里亚 | 2 | $272.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Linbenlong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $194.0K | 天然橡胶 |
| Sintex Chemical Corp | 日本 | 3 | $175.4K | 合成异戊二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Runshengrong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.34M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| 0cb2b498e15103e748b8708e7bc7546a | 9 | $3.76M | ||
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.50M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| New Fortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.49M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| MRF LIMITED | 印度 | 4 | $2.02M | 运输集装箱、技术分类天然橡胶 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.09M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $907.2K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| MRF SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $848.7K | 技术分类天然橡胶、未硫化改性橡胶 |
| Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $797.2K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 8 | $706.6K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 技术分类天然橡胶 | MPI HOLDINGS LTD | 科特迪瓦 | $176 |
| 2026-02-10 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $96.0K |
| 2026-02-10 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $96.0K |
| 2026-02-06 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $96.0K |
| 2026-02-04 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $96.0K |
| 2026-01-12 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $96.0K |
| 2026-01-12 | 技术分类天然橡胶 | AMS AMEROPA MARKETING & SALES AG | 加纳 | $179 |
| 2026-01-08 | 天然橡胶 | PST NI CAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $96.0K |
| 2025-12-25 | 天然橡胶 | LINBENLONG CO LTD | 柬埔寨 | $97.0K |
| 2025-12-23 | 天然橡胶 | LINBENLONG CO LTD | 柬埔寨 | $97.0K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 未硫化改性橡胶 | MRF SG Pte. Ltd. | 新加坡 | $423.4K |
| 2026-04-13 | 未硫化改性橡胶 | MRF SG Pte. Ltd. | 新加坡 | $212.7K |
| 2026-04-08 | 未硫化改性橡胶 | MRF SG Pte. Ltd. | 新加坡 | $212.7K |
| 2026-03-27 | 混合橡胶 | QINGDAO ZHONGQINGLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $407.4K |
| 2026-03-19 | 混合橡胶 | QINGDAO ASSEMBLY RUBBER SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $409.5K |
| 2026-02-27 | 混合橡胶 | QINGDAO RUNSHENGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $401.1K |
| 2026-01-19 | 天然橡胶片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $159.6K |
| 2026-01-16 | 混合橡胶 | QINGDAO RUNSHENGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $368.6K |
| 2026-01-08 | 未硫化改性橡胶 | MRF LIMITED | 印度 | $402.9K |
| 2026-01-02 | 未硫化改性橡胶 | MRF LIMITED | 印度 | $402.9K |