LAM HOA GIANG CO LTD

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lâm Hòa Giang

11
进口笔数
0
出口笔数
$324.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.1K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901731009
企查查编码QVNHC96TFX
成立日期2014-07-24
联系地址Xóm 4, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÂM HÒA GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8423 - Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8030 - Dịch vụ điều tra 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84985618950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝11$324.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝6$110.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝1$46.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK BRANCH老挝1$44.5K6mm以上木材
TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO., LTD-CHAMPASAK BRANCH老挝1$44.4K6mm以上木材
OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY老挝1$41.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
VLS WOOD PROCESSING FACTORY LTD CO老挝1$36.6K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-206mm以上木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$5.9K
2024-05-20其他粗加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$17.4K
2024-05-20其他加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$2.4K
2024-04-16其他加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$223
2024-04-16其他粗加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$13.9K
2024-04-16其他加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$370
2024-04-14其他粗加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$10.2K
2024-04-146mm以上木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$830
2024-01-20其他粗加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$2.0K
2024-01-20其他加工木材TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO老挝$4.5K

相关企业 · 同类产品

LAM HOA GIANG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →