LAM HOA GIANG CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Hòa Giang
11
进口笔数
0
出口笔数
$324.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901731009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC96TFX |
| 成立日期 | 2014-07-24 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM HÒA GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8423 - Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8030 - Dịch vụ điều tra 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84985618950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $324.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | 6 | $110.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $46.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK BRANCH | 老挝 | 1 | $44.5K | 6mm以上木材 |
| TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO., LTD-CHAMPASAK BRANCH | 老挝 | 1 | $44.4K | 6mm以上木材 |
| OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 1 | $41.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| VLS WOOD PROCESSING FACTORY LTD CO | 老挝 | 1 | $36.6K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 6mm以上木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $5.9K |
| 2024-05-20 | 其他粗加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $17.4K |
| 2024-05-20 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $2.4K |
| 2024-04-16 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $223 |
| 2024-04-16 | 其他粗加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $13.9K |
| 2024-04-16 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $370 |
| 2024-04-14 | 其他粗加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $10.2K |
| 2024-04-14 | 6mm以上木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $830 |
| 2024-01-20 | 其他粗加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $2.0K |
| 2024-01-20 | 其他加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD CHAMPASAK PRO | 老挝 | $4.5K |