Fecon Mining Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Khoáng Sản Fecon
- 邮箱94
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
137
进口笔数
0
出口笔数
$10.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700252549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY57Y1P |
| 成立日期 | 2007-09-03 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thi Sơn, Xã Thi Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG PHAN VŨ HÀ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thi Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | Thi công xây dựng: nền móng và công trình ngầm phục vụ xây dựng nhà cao tầng, công trình công nghiệp, công trình giao thông, công trình thuỷ lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp và đô thị; - Thí nghiệm cọc công nghệ cao; - Khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa hình, khảo sát địa chất thuỷ văn công trình. - Thực hiện các thí nghiệm địa kỹ thuật phục vụ khảo sát thiết kế, quản lý chất lượng và quan trắc trong thi công nền móng và công trình ngầm (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Sản xuất và buôn bán các loại cấu kiện bê tông cốt thép, thép, phục vụ xây dựng nền móng và công trình ngầm; - Sản xuất và buôn bán vật liệu xây dựng; - Ứng dụng và chuyển giao công nghệ xây dựng nền móng và công trình ngầm mới vào thực tế xây dựng tại Việt Nam; - Buôn bán: vật tư, vật liệu, thiết bị công nghệ thuộc hai lĩnh vực xây dựng và công nghiệp; - Xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; - Dịch vụ kho vận; - Tư vấn, môi giới bất động sản (không bao gồm các hoạt động tư vấn về giá đất); - Kinh doanh khách sạn, văn phòng (không bao gồm phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842263533038 |
| 邮箱 | info@phanvuhanam.com.vn |
| 传真 | +842263533897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,622.6626亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 520541 | 精梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $10.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 75 | $8.09M | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 11 | $1.23M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Hunan Kingdomine Mechatronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $556.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Fujian Shaxian Minghui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.3K | 非不锈钢管件、热轧钢板 |
| Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.9K | 土方机械零件、皮带输送机 |
| Hunan Kingdomine Mechatronics Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $8.8K | 机床零件及夹具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 硅锰钢条杆 | Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $112.7K |
| 2026-06-26 | 其他升降机械 | Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-26 | 皮带输送机 | Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2026-06-26 | 非农用喷雾器具 | Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-10 | 其他钢铁制品 | Hunan Kingdomine Mechatronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-09 | 硅锰钢条杆 | Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $169.0K |
| 2026-05-18 | 硅锰钢条杆 | Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $113.3K |
| 2026-05-05 | 硅锰钢条杆 | Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $253.0K |
| 2026-05-04 | 可互换扳手套筒 | Hunan Kingdomine Mechatronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |