FF Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FF
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$2.71M
出口金额
—
最近进口
2024-08-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001760149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W6AVKV |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Km 23, Quốc lộ 26, Xã Ea Kênh, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FF |
| 企业英文名称 | FF IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 23, Quốc lộ 26, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0982640879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $2.43M |
| 中国 | 4 | $280.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu High Tech Fresh Business Management Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.53M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $367.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Chengdu High Tech Fresh Business Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.2K | 鲜榴莲 |
| Chengdu High-Tech Fresh Business Management Co., Ltd. | 越南 | 4 | $259.8K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Hongxiang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $176.7K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Jiaxing Jiaxiang Fruit Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.1K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Houpu Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.3K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $88.7K |
| 2024-06-10 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $71.0K |
| 2024-05-23 | 鲜榴莲 | JIAXING JIAXIANG FRUIT INDUSTRY CO LTD | 越南 | $75.1K |
| 2024-04-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $88.0K |
| 2024-01-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HOUPU INDUSTRY CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2024-01-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HOUPU INDUSTRY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | CHENGDU HIGH-TECH FRESH BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD. | 越南 | $37.5K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | CHENGDU HIGH-TECH FRESH BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD. | 越南 | $20.1K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | CHENGDU HIGH-TECH FRESH BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD. | 越南 | $51.2K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | CHENGDU HIGH-TECH FRESH BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD. | 越南 | $18.4K |