Fung Tai Metal Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

34
进口笔数
84
出口笔数
$483.4K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.8K · 1 笔出口 $109.8K · 3 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.8K · 6 笔出口 $143.4K · 5 笔2025-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $209.9K · 3 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 9 笔2025-09进口 $30.0K · 3 笔出口 $127.4K · 7 笔2025-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $54.4K · 6 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $172.3K · 10 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $39.3K · 6 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $31.2K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $192.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $67.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.8K · 1 笔出口 $109.8K · 3 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.8K · 6 笔出口 $143.4K · 5 笔2025-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $209.9K · 3 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 9 笔2025-09进口 $30.0K · 3 笔出口 $127.4K · 7 笔2025-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $54.4K · 6 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $172.3K · 10 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $39.3K · 6 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $31.2K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2026-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $192.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号3702985064
企查查编码QVNAWXEJW5
成立日期2021-06-01
联系地址27E, Lô H27, đường Lý Thái Tổ, khu phố 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUNG TAI METAL VIỆT NAM
企业英文名称FUNG TAI METAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN7, đường N5, KCN sóng thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02743846134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
847989其他功能机器
841381其他泵和提升机
841989温控处理设备
903033电测仪表
842240包装机械
846261液压压力机

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
847989其他功能机器
846694机床零件
846262机械压力机
903180其他测量仪器
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
820570手工工具及夹具
842240包装机械
846261液压压力机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$456.1K
日本3$27.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国28$425.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Key Supply Co., Ltd.日本3$27.3K自粘塑料片、其他电气开关
Jin Xian Industry (S.Z.) Co., Ltd.古巴2$20.9K温控处理设备、温控处理零件
SHING TAI LIMITED中国1$9.8K手工工具及夹具、其他功能机器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南56$893.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南9$149.4K其他测量仪器、非办公金属家具
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南9$149.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南10$137.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他钢铁制品Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$112
2026-06-05阀门龙头Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-05其他测量仪器Key Supply Co., Ltd.日本$10.5K
2026-06-05非农用喷雾器具Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-21其他功能机器Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-21阀门龙头Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$30.0K
2026-05-21其他钢铁制品Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$112
2026-04-15钢铁容器<50升Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$634
2026-04-15钢铁容器<50升Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$634
2026-04-14阀门龙头Jin Xian Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23机械压力机Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$34.0K
2026-06-22机械压力机Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$34.0K
2026-06-22温控处理设备Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-22其他功能机器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$54.7K
2026-06-20温控处理设备Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-20其他功能机器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$54.7K
2026-06-15机械压力机Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-12机械压力机Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-08750W以下直流电机Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-04750W以下直流电机Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Fung Tai Metal Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →