Viet Nam Plastic Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI NHựA VIệT NAM
19
进口笔数
1
出口笔数
$909.8K
进口金额
$7.3K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-09-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312710781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKUW3HU |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | 56 Đường 455, Tổ 4, Ấp Hội Thạnh, Xã Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PLASTIC TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56 Đường 455, Tổ 4, Ấp Hội Thạnh, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84916376890 |
| 邮箱 | info@vnplastic.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $909.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bocheng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $368.8K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Suzhou Kechuang Plastics Compounding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $283.0K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.2K | 980600、其他杂环化合物 |
| Ningbo Star Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.3K | 人造纤维绒布、人造纤维刺绣 |
| Wenzhou Weizhuo Intelligent Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 初级形态聚酰胺、其他升降机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P3 PACIFIC PACKAGING PRODUCTS INC. | 美国 | 1 | $7.3K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 初级形态聚酰胺 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-10-09 | 初级形态聚酰胺 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-08-18 | 初级形态聚酰胺 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-08-18 | 初级形态聚酰胺 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-05-29 | 初级形态聚酰胺 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-04-18 | 初级形态聚酰胺 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2025-04-18 | 橡塑模具 | NINGBO BOCHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-04-18 | 工业机器人 | NINGBO BOCHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-18 | 初级形态聚酰胺 | NINGBO BOCHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-03-25 | 初级形态聚酰胺 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 初级形态聚酰胺 | P3 PACIFIC PACKAGING PRODUCTS INC. | 美国 | $7.3K |