Kimthanh Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM THàNH
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$5.29M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601039326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8FPRE5 |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | Xóm Chanh, Xã Sơn Hùng, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | KIMTHANH INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chanh, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84984398895 |
| 邮箱 | kimthanhhvtc.ngo95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 32 | $1.39M |
| 阿富汗 | 29 | $1.23M |
| 越南 | 27 | $1.19M |
| 伊朗 | 23 | $1.04M |
| 泰国 | 3 | $41.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azeem Karwan Trading | 巴基斯坦 | 16 | $721.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 15 | $669.0K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Sarahang Tavana Int Transport | 伊朗 | 9 | $380.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Nawi Shoaib Karwan Ltd. | 越南 | 5 | $257.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 越南 | 5 | $237.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Vishka Caravan Asia Co. | 伊朗 | 6 | $220.0K | 简单切割花岗岩、去壳腰果 |
| SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT. | 4 | $184.1K | 3公斤以上绿茶 | |
| Aziz Nazar Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $160.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $143.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 4 | $142.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT. | — | $25.6K |
| 2026-06-17 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT. | — | $17.8K |
| 2026-06-17 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT. | — | $5.4K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT. | — | $15.8K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT. | — | $23.6K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT. | — | $4.8K |
| 2026-02-05 | 3公斤以上绿茶 | ARIAN NABIE SEPEHRAN INTL TPT CO. | — | $4.6K |
| 2026-02-05 | 3公斤以上绿茶 | VISHKA CARAVAN ASIA CO | — | $21.3K |
| 2026-02-05 | 3公斤以上绿茶 | VISHKA CARAVAN ASIA CO | — | $26.8K |
| 2026-02-05 | 3公斤以上绿茶 | ARIAN NABIE SEPEHRAN INTL TPT CO. | — | $28.8K |