Kimthanh Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM THàNH

0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$5.29M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $526.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $433.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $526.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $433.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $518.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2601039326
企查查编码QVNM8FPRE5
成立日期2020-02-03
联系地址Xóm Chanh, Xã Sơn Hùng, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH
企业英文名称KIMTHANH INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Chanh, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84984398895
邮箱kimthanhhvtc.ngo95@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦32$1.39M
阿富汗29$1.23M
越南27$1.19M
伊朗23$1.04M
泰国3$41.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azeem Karwan Trading巴基斯坦16$721.1K3公斤以上绿茶
Azeem Karwan Trading阿富汗15$669.0K3公斤以上绿茶、天然橡胶乳
Sarahang Tavana Int Transport伊朗9$380.9K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Nawi Shoaib Karwan Ltd.越南5$257.9K3公斤以上绿茶
Azeem Karwan Trading越南5$237.1K3公斤以上绿茶
Vishka Caravan Asia Co.伊朗6$220.0K简单切割花岗岩、去壳腰果
SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT.4$184.1K3公斤以上绿茶
Aziz Nazar Ltd.巴基斯坦4$160.6K3公斤以上绿茶
Afghan Sakhawat Ltd.巴基斯坦3$143.7K3公斤以上绿茶
Afghan Sakhawat Ltd.阿富汗4$142.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶

近期贸易明细

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-173公斤以上绿茶SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT.—$25.6K
2026-06-173公斤以上绿茶SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT.—$17.8K
2026-06-173公斤以上绿茶SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT.—$5.4K
2026-04-293公斤以上绿茶SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT.—$15.8K
2026-04-293公斤以上绿茶SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT.—$23.6K
2026-04-293公斤以上绿茶SARAHANG TAVANA INT TRANSPORT.—$4.8K
2026-02-053公斤以上绿茶ARIAN NABIE SEPEHRAN INTL TPT CO.—$4.6K
2026-02-053公斤以上绿茶VISHKA CARAVAN ASIA CO—$21.3K
2026-02-053公斤以上绿茶VISHKA CARAVAN ASIA CO—$26.8K
2026-02-053公斤以上绿茶ARIAN NABIE SEPEHRAN INTL TPT CO.—$28.8K

相关企业 · 同类产品

Kimthanh Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →