Vietbiogo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH VIETBIOGO
4
进口笔数
36
出口笔数
$16
进口金额
$2.08M
出口金额
2023-11-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316911288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8R7SBU |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETBIOGO |
| 企业英文名称 | VIETBIOGO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 150600 | 动物油脂 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $10 |
| 法国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.71M |
| 法国 | 7 | $370.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Alimentos Ltda. | 巴西 | 3 | $10 | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| United Petfood France | 法国 | 1 | $6 | 猫狗粮、猫狗饲料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.L. Asie SARL | 越南 | 23 | $1.67M | 不可食水生动物产品、冷冻鱼杂碎 |
| M.L. Asie SARL | 法国 | 7 | $370.7K | 不可食水生动物产品、天然聚合物 |
| Kissao Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 其他鲜果 |
| Miles Import S.A.S. | 越南 | 2 | $12.5K | 其他鲜果 |
| SUN 7 FRUITS | 越南 | 2 | $4.5K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 肉粉粒 | SEARA ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $2 |
| 2023-11-08 | 肉粉粒 | SEARA ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $2 |
| 2023-11-08 | 动物油脂 | SEARA ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $2 |
| 2023-11-08 | 猫狗饲料 | SEARA ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $2 |
| 2023-10-27 | 猫狗粮 | UNITED PETFOOD FRANCE | 法国 | $3 |
| 2023-10-27 | 猫狗粮 | UNITED PETFOOD FRANCE | 法国 | $3 |
| 2023-10-06 | 肉粉粒 | SEARA ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $2 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不可食水生动物产品 | M L ASIE SARL | 法国 | $51.7K |
| 2026-03-28 | 不可食水生动物产品 | M L ASIE SARL | 法国 | $51.7K |
| 2026-03-05 | 不可食水生动物产品 | M L ASIE SARL | 法国 | $51.7K |
| 2025-12-24 | 不可食水生动物产品 | M.L.ASIE SARL | 越南 | $51.7K |
| 2025-10-23 | 不可食水生动物产品 | M.L.ASIE SARL | 越南 | $51.7K |
| 2025-08-29 | 不可食水生动物产品 | M.L.ASIE SARL | 越南 | $51.7K |
| 2025-08-06 | 不可食水生动物产品 | M.L.ASIE SARL | 越南 | $51.7K |
| 2025-07-09 | 不可食水生动物产品 | M.L.ASIE SARL | 越南 | $51.7K |
| 2025-06-26 | 天然聚合物 | M L ASIE SARL | 法国 | $2.4K |
| 2025-06-02 | 天然聚合物 | M L ASIE SARL | 法国 | $1.9K |