Nhat Tam Hung Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHấT TâM HùNG PHúC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$53.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801691939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FV7RF4 |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | Số 17E, đường số 6, Khu văn hóa Tây Đô, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT TÂM HÙNG PHÚC |
| 企业英文名称 | NHAT TAM HUNG PHUC LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17E, đường số 6, Khu văn hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0907384968 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.9K |
| 日本 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OBA Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $28.9K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| OBA Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $24.3K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-20 | 冷冻鲤鱼 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2023-05-20 | 冷冻鲶鱼 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $8.4K |
| 2023-05-20 | 冻鲈鱼黑鱼 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-20 | 冻罗非鱼片 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $4.7K |
| 2023-05-20 | 其他冷冻鱼 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $8.4K |
| 2023-05-20 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.6K |
| 2023-03-23 | 冷冻鲤鱼 | OBA JOINT STOCK CO | 日本 | $5.8K |
| 2023-03-23 | 冷冻鲶鱼 | OBA JOINT STOCK CO | 日本 | $6.5K |
| 2023-03-23 | 非海蜗牛 | OBA JOINT STOCK CO | 日本 | $12.0K |