Huy Chau Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN HUY CHâU
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$3.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500797974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBMMM6G |
| 成立日期 | 2007-05-24 |
| 联系地址 | Ấp Thèo Nèo, Xã Bình Châu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN HUY CHÂU |
| 企业英文名称 | HUY CHAU SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thèo Nèo, Xã Bình Châu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của Phụ lục 4 Luật đầu tư 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842543787811 |
| 邮箱 | huychau2007@gmail.com |
| 传真 | 02543787811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030693 | 熏制蟹 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $3.32M |
| 越南 | 6 | $367.7K |
| 韩国 | 2 | $193.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 37 | $2.26M | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| Cuu Long Trading Corporation | 日本 | 11 | $914.5K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 5 | $284.2K | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $193.2K | 其他绳缆、其他鱼制品 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 1 | $88.8K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| Cuulong Trading Corporation | 越南 | 1 | $83.5K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 3 | $55.9K | 冷冻烟熏蟹、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他鱼制品 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $55.8K |
| 2026-04-14 | 其他鱼制品 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $28.5K |
| 2026-04-14 | 其他鱼制品 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $17.2K |
| 2026-02-05 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $19.1K |
| 2026-02-05 | 熏制蟹 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-01-19 | 熏制蟹 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $18.3K |
| 2026-01-19 | 其他鱼制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |