Sepro Industrial Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghiệp Sepro
7
进口笔数
41
出口笔数
$33.6K
进口金额
$59.9K
出口金额
2023-05-08
最近进口
2023-04-06
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310369559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCTMP5E |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | 232/28D Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SEPRO |
| 企业英文名称 | SEPRO INDUSTRIAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/28D Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842822181487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $25.5K |
| 越南 | 2 | $5.8K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $59.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.5K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Malion New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Kunshan Yichen Clean Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $891 | 重型无纺布、清洁用布 |
| VWR Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $272 | 切片机零件、丙醇和异丙醇 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $15.7K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.8K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $706 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $324 | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 增塑聚氯乙烯 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-05-05 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-03-13 | PMMA塑料板材 | MEC Industries Co., Ltd. | 韩国 | $8.5K |
| 2023-03-06 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | MEC INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2023-02-27 | 清洁用布 | KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD | 中国 | $310 |
| 2023-02-27 | 清洁用布 | KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD | 中国 | $581 |
| 2023-02-13 | 非乙烯塑料袋 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $272 |
| 2023-02-10 | 二氧化钛颜料(<80%) | MALION NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $290 |
| 2023-04-05 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $290 |
| 2023-04-03 | 工业用滤布 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-28 | 清洁用布 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $634 |
| 2023-03-28 | 清洁用布 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $634 |
| 2023-03-21 | 纸制餐具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3.9K |
| 2023-03-20 | 其他纸制品 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $293 |
| 2023-03-20 | 非泡沫塑料片 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $48 |
| 2023-03-20 | 其他塑料包装制品 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-03-20 | 塑料包装箱 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $5 |